Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

Máy monitor theo dõi bệnh nhân: Các thông số, chức năng và tiêu chí lựa chọn cho cơ sở y tế

  • Post
  • Tweet
  • Share

Máy monitor theo dõi bệnh nhân là thiết bị thường gặp tại khoa hồi sức, cấp cứu, phòng mổ, hồi tỉnh và nhiều khu vực cần theo dõi liên tục hoặc định kỳ các thông số sinh lý.

Tuy nhiên, hai monitor đều hiển thị ECG, SpO₂ và huyết áp chưa chắc phù hợp với cùng một môi trường. Sự khác biệt có thể nằm ở module hỗ trợ, loại cảm biến, khả năng mở rộng, hệ thống cảnh báo, pin, phụ kiện, central monitoring, kết nối dữ liệu và khả năng tích hợp vào workflow của bệnh viện.

FDA hiện công nhận một phần IEC 80601-2-49 Edition 1.1:2024 đối với multifunction patient monitors. Các chức năng riêng như ECG monitoring, pulse oximetry, huyết áp không xâm lấn và huyết áp xâm lấn còn có những tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên biệt tương ứng.

Vì vậy, khi lựa chọn máy monitor theo dõi bệnh nhân, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Máy đo được bao nhiêu thông số?”

mà còn là:

“Cấu hình đó có phù hợp với nhóm bệnh nhân, khu vực sử dụng và hệ thống theo dõi mà cơ sở đang vận hành hay không?”

Máy monitor theo dõi bệnh nhân là gì?

Patient monitor là thiết bị dùng để thu nhận, xử lý và hiển thị một hoặc nhiều thông số sinh lý trong quá trình theo dõi người bệnh.

Một hệ thống có thể gồm:

- Màn hình.
- Bộ xử lý.
- Module đo.
- Pin.
- Hệ thống cảnh báo.
- Bộ nhớ và phần mềm.
- Cảm biến và cable.
- Cổng kết nối.
- Khả năng kết nối mạng hoặc central station.

Tùy thiết kế, có thể gặp:

- Bedside monitor.
- Monitor vận chuyển.
- Monitor modular.
- Monitor tích hợp telemetry.
- Monitor kết nối central monitoring station.

Không nên coi các cách gọi thương mại như “monitor 5 thông số” hay “monitor 7 thông số” là đủ để so sánh hai sản phẩm.

Các thông số thường gặp trên monitor bệnh nhân

Thông số/chức năng Ý nghĩa kỹ thuật ở mức khái quát Phụ kiện hoặc module thường liên quan
ECG/Heart Rate Theo dõi tín hiệu điện tim và thông tin nhịp ECG cable, lead wires, electrode
SpO₂ Ước tính độ bão hòa oxy hemoglobin động mạch và pulse rate SpO₂ sensor/cable
NIBP Đo huyết áp không xâm lấn Cuff, hose
IBP Theo dõi huyết áp xâm lấn qua pressure transducer IBP cable, transducer
Respiration Theo dõi nhịp hoặc waveform hô hấp tùy phương pháp ECG impedance hoặc module khác
Temperature Theo dõi nhiệt độ qua đầu dò tương thích Temperature probe
EtCO₂/CO₂ Theo dõi CO₂ cuối thì thở ra hoặc waveform CO₂ Mainstream/sidestream accessories
Module nâng cao Tùy thiết bị và môi trường sử dụng Module chuyên dụng

Cấu hình thực tế phải được xác nhận trên đúng model và option.

1. ECG và nhịp tim

Monitor hiển thị ECG và sinh hiệu.

ECG là một trong những tín hiệu nền tảng của nhiều monitor.

Thiết bị có thể sử dụng điện cực và dây dẫn để:

- Hiển thị waveform.
- Tính heart rate.
- Tạo cảnh báo theo thuật toán.
- Lưu trend hoặc event khi được hỗ trợ.

ECG monitor không mặc nhiên là ECG chẩn đoán

Bedside monitor thường được thiết kế cho:

- Theo dõi liên tục.
- Nhận biết thay đổi.
- Alarm.
- Trend.

Trong khi hệ thống ECG chẩn đoán chuyên dụng có mục đích, cấu hình và yêu cầu khác.

Vì vậy, không nên mặc định:

“Monitor có ECG thì có thể thay máy ECG chẩn đoán.”

Phải kiểm tra intended use, số lead, thuật toán và tài liệu của đúng thiết bị.

Dây và điện cực cũng ảnh hưởng chất lượng tín hiệu

Nhiễu có thể liên quan đến:

- Electrode.
- Lead wire.
- Cable.
- Chuyển động.
- Tiếp xúc da.
- Nguồn nhiễu điện.

Do đó, khi demo nên đánh giá máy + phụ kiện + workflow, không chỉ waveform trên simulator.

2. SpO₂

Pulse oximetry sử dụng nguyên lý quang học để ước tính độ bão hòa oxy hemoglobin động mạch và pulse rate.

Khi đánh giá chức năng SpO₂, cần xem:

- Công nghệ/module.
- Loại sensor tương thích.
- Sensor cho các nhóm người dùng khác nhau khi cần.
- Sensor tái sử dụng hay dùng một lần.
- Độ bền cable.
- Chi phí thay thế.
- Performance specifications của đúng cấu hình.

Không nên mặc định sensor của một hãng có thể sử dụng với monitor khác chỉ vì connector giống nhau.

Bài viết này không đưa ra ngưỡng SpO₂ để chẩn đoán, can thiệp hoặc hướng dẫn sử dụng oxy. Các quyết định đó thuộc phạm vi chuyên môn lâm sàng.

3. NIBP và IBP khác nhau như thế nào?

NIBP – huyết áp không xâm lấn

Monitor thường sử dụng cuff, hose và module đo tự động.

Khi mua cần kiểm tra:

- Các size cuff.
- Nhóm người sử dụng.
- Cuff tái sử dụng hay disposable.
- Connector.
- Khả năng vệ sinh.
- Giá và khả năng thay thế.

Không nên chỉ mua monitor kèm một cuff tiêu chuẩn nếu khoa phục vụ nhiều nhóm bệnh nhân.

IBP – huyết áp xâm lấn

IBP có workflow khác, thường liên quan đến:

- Pressure transducer.
- Tubing.
- Cable.
- Module monitor.
- Các thành phần khác theo hệ thống chuyên môn.

Khi đánh giá monitor có IBP, cần xem:

- Bao nhiêu channel?
- Module tích hợp hay plug-in?
- Transducer tương thích?
- Waveform?
- Trend?
- Alarm?
- Phụ kiện có sẵn không?

Một dòng specification ghi “IBP: Yes” chưa đủ để xác nhận thiết bị phù hợp.

4. Respiration, temperature và EtCO₂

Respiration

Không phải monitor nào cũng đo respiratory rate bằng cùng một nguyên lý.

Một số hệ thống có thể sử dụng:

- Thoracic impedance qua ECG electrodes.
- Capnography.
- Module hoặc cảm biến khác.

Khi brochure ghi “RESP”, cần biết nguồn tín hiệu thực tế là gì.

Temperature

Cần kiểm tra:

- Số channel.
- Loại probe.
- Connector.
- Dùng lại hay disposable.
- Phương pháp vệ sinh.
- Chi phí thay thế.

Nếu workflow cần hai vị trí nhiệt độ đồng thời, một monitor chỉ có một channel có thể không đáp ứng.

EtCO₂

Có thể gặp hai kiến trúc chính:

Mainstream

→ sensor đặt tại airway circuit.

Sidestream

→ hút mẫu khí qua sampling line đến module phân tích.

Cần đánh giá cả:

- Sampling line.
- Water trap.
- Adapter.
- Consumable.
- Maintenance.
- Chi phí vận hành.

Không nên chỉ so hai máy bằng câu:

“Cả hai đều có EtCO₂.”

5. Các module nâng cao có cần thiết không?

Tùy phân khúc, monitor có thể hỗ trợ thêm:

- Cardiac output.
- Anesthetic gas.
- Neuromuscular monitoring.
- EEG-derived monitoring.
- Các thông số huyết động nâng cao.

Không phải mọi khoa đều cần các chức năng này.

Một monitor cao cấp hơn chưa chắc mang lại giá trị cao hơn nếu cơ sở phải trả thêm cho:

- Module.
- Hardware.
- License.
- Service.

mà ít sử dụng trong workflow thực tế.

6. Hệ thống kết nối và theo dõi tập trung

Hệ thống central monitoring.

Khi bệnh viện triển khai nhiều monitor, bài toán không còn nằm ở từng màn hình riêng lẻ.

Monitor có thể được kết nối với Central Monitoring Station, cho phép theo dõi nhiều giường trên một điểm quan sát tập trung.

Tùy hệ thống, central station có thể hiển thị:

- Waveform.
- Numeric values.
- Alarm.
- Trend.
- Event.
- Patient information.

Tuy nhiên, central station không thay thế quy trình theo dõi và phản ứng tại giường.

Cơ sở cần xác định:

- Ai quan sát central station?
- Một station quản lý bao nhiêu giường?
- Khi có alarm ai phản ứng?
- Bedside monitor hoạt động thế nào nếu mạng mất?
- Nếu central station lỗi thì workflow dự phòng là gì?

Kết nối monitor với HIS/EMR

Một số cơ sở có thể muốn xây luồng:

Monitor → central/server → middleware/interface → HIS/EMR

Nhưng cần xác định:

- Dữ liệu nào được gửi?
- Bao lâu gửi một lần?
- Numeric hay waveform?
- Có cần xác nhận trước khi ghi vào hồ sơ?
- Patient ID được mapping thế nào?
- Khi chuyển giường thì sao?
- Mất mạng xử lý dữ liệu ra sao?

Có Ethernet không đồng nghĩa thiết bị tự động tích hợp được với EMR.

Một số hệ sinh thái còn cần:

- Gateway.
- Middleware.
- Server riêng.
- Protocol riêng.
- Interface license.

Đây là lý do interoperability phải được đánh giá từ giai đoạn mua sắm.

7. Alarm management cần được xem như một phần của workflow

Monitor có thể phát:

- Physiological alarm.
- Technical alarm.
- System messages.

IEC 60601-1-8 là tiêu chuẩn được FDA công nhận liên quan đến alarm systems và alarm signals của medical electrical equipment và systems.

Khi đánh giá thiết bị cần xem:

- Mức ưu tiên alarm.
- Âm thanh và hiển thị.
- Acknowledgement.
- Pause/silence.
- Alarm history.
- Technical alarm.
- Central station behavior.

Nhiều alarm hơn chưa chắc tốt hơn.

Nếu số lượng cảnh báo quá lớn hoặc khó quản lý, nhân viên có thể phải xử lý nhiều tín hiệu không tạo giá trị tương ứng.

Vì vậy, cơ sở nên kiểm tra khả năng:

- Thiết lập profile theo khoa khi hệ thống hỗ trợ.
- Quản lý quyền thay đổi.
- Khôi phục default.
- Review alarm/event.
- Đồng bộ với central monitoring.

Bài viết không đề xuất một bộ alarm limits áp dụng chung cho mọi bệnh nhân.

8. Cybersecurity cần được đánh giá khi monitor kết nối mạng

Monitor sử dụng Ethernet, Wi-Fi, server hoặc remote service cũng là một endpoint trong hệ thống CNTT bệnh viện.

FDA từng phát hành Safety Communication đối với Contec CMS8000 và Epsimed MN-120 patient monitors, trong đó một số lỗ hổng có thể dẫn đến truy cập hoặc điều khiển trái phép và đưa dữ liệu người bệnh ra ngoài môi trường chăm sóc sức khỏe khi thiết bị bị ảnh hưởng được kết nối Internet.

Trường hợp này không có nghĩa mọi monitor kết nối đều có cùng rủi ro.

Nó cho thấy khi đánh giá sản phẩm, bệnh viện nên hỏi:

- Hệ điều hành và phiên bản?
- Patch process?
- Thời hạn hỗ trợ phần mềm?
- Có tài khoản mặc định không?
- Password policy?
- Network ports?
- Remote access?
- Encryption?
- Logging?
- Quy trình công bố và xử lý vulnerability?

Nếu nhà cung cấp yêu cầu Internet để remote service hoặc update, IT cần xác định:

- Destination.
- Protocol.
- Authentication.
- Quyền truy cập.
- Logging.
- Network segmentation.

Cybersecurity nên được đưa vào procurement thay vì chờ đến sau khi thiết bị đã kết nối mạng.

9. Pin, phụ kiện và khả năng vận hành thực tế

Monitor và phụ kiện tại giường.

Monitor chính chỉ là một phần của hệ thống.

Những thành phần thường xuyên ảnh hưởng workflow gồm:

- ECG cable.
- Lead wires.
- SpO₂ sensor.
- NIBP cuff và hose.
- Temperature probe.
- CO₂ accessories.
- IBP cable.
- Battery.
- Mount/trolley.

Pin

Cần kiểm tra:

- Battery runtime theo cấu hình.
- Thời gian sạc.
- Tuổi thọ.
- Pin tháo rời hay tích hợp.
- Khả năng hot-swap nếu có.
- Chi phí thay thế.
- Battery health.

Thời lượng pin thực tế có thể thay đổi theo:

- Độ sáng.
- Wi-Fi.
- Module.
- NIBP interval.
- Tuổi pin.

Do đó, không nên chỉ dùng thời lượng danh nghĩa trên brochure.

Mounting

Monitor có thể đặt trên:

- Trolley.
- Wall mount.
- Bed rail.
- Pendant.
- Transport dock.

Một hệ thống mount phù hợp cần hỗ trợ:

- Cable management.
- Di chuyển.
- Khả năng thao tác.
- Bảo quản sensor và cuff.
- Không gian quanh giường.

10. Vệ sinh, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật

Monitor và phụ kiện thường xuyên được chạm vào và sử dụng giữa nhiều người bệnh.

Cơ sở cần kiểm tra theo IFU:

- Chất làm sạch tương thích.
- Chất khử khuẩn được phép.
- Cable và sensor có được ngâm không?
- Cuff có thể vệ sinh hoặc giặt thế nào?
- Phụ kiện nào dùng lại?

Không nên sử dụng một hóa chất cho tất cả thiết bị nếu chưa kiểm tra compatibility.

Bảo trì

Tùy model, chương trình có thể gồm:

- Visual inspection.
- Cable inspection.
- Battery check.
- Functional test.
- NIBP verification.
- Alarm check.
- Electrical safety test theo chương trình cơ sở.
- Calibration/verification khi phù hợp.
- Software update.

Không nên áp một lịch giống nhau cho mọi monitor.

Ngoài monitor chính, nhiều ticket kỹ thuật có thể xuất phát từ:

- Cable.
- Sensor.
- Hose.
- Cuff.
- Pin.
- Connector.

Do đó, SLA cần xem cả thiết bị lẫn phụ kiện.

11. 10 tiêu chí lựa chọn máy monitor theo dõi bệnh nhân

Tiêu chí lựa chọn monitor.

1. Phù hợp khu vực sử dụng

Xác định rõ thiết bị dùng cho:

- ICU.
- OR.
- ED.
- Recovery.
- Ward.
- Transport.

2. Các thông số cần thiết

Phân biệt:

- Core parameters.
- Optional parameters.
- Module mở rộng.

Không chọn chỉ theo tổng số thông số.

3. Alarm system

Đánh giá:

- Priority.
- History.
- Profile.
- Central alarm.
- Quyền điều chỉnh.

4. Central monitoring

Làm rõ:

- Số bed.
- Server.
- License.
- Network.
- Khả năng mở rộng.

5. Integration

Kiểm tra:

- HIS/EMR.
- Gateway.
- Middleware.
- Interface.
- Data export.

6. Mobility

Xem:

- Pin.
- Trọng lượng.
- Mount.
- Dock.
- Trolley.

7. Phụ kiện

Đánh giá:

- Cable.
- Sensor.
- Cuff.
- Probe.
- Khả năng dùng chung.
- Chi phí.

8. Cybersecurity

Xem:

- Software lifecycle.
- Patch.
- Account.
- Remote access.
- Vulnerability support.

9. Service và bảo trì

Kiểm tra:

- Warranty.
- SLA.
- Kỹ sư.
- Spare parts.
- Loaner.
- Preventive maintenance.

10. Tổng chi phí vòng đời

Bao gồm:

- Monitor.
- Module.
- Central station.
- Server.
- License.
- Cable.
- Sensor.
- Battery.
- Mount.
- Integration.
- Service.

So sánh cấu hình theo môi trường sử dụng

Yếu tố Bedside monitor chuyên sâu Monitor vận chuyển Monitor cơ bản/step-down
Số waveform Thường nhiều hơn tùy cấu hình Ưu tiên thông tin cần thiết khi di chuyển Tùy model
Module mở rộng Có thể cao Có thể giới hạn hơn Tùy nhu cầu
Kích thước Thường lớn hơn Nhỏ, gọn hơn Trung bình
Pin Có nhưng không luôn là tiêu chí chính Rất quan trọng Tùy workflow
Central monitoring Thường được quan tâm Có thể hỗ trợ Có thể hỗ trợ
Mounting Wall/pendant/trolley Handle/dock/transport mount Wall/trolley
Mục tiêu Theo dõi chuyên sâu Duy trì monitoring khi di chuyển Theo dõi theo mức chăm sóc

Bảng mang tính định hướng. Cấu hình phải được xác nhận trên đúng model.

12 câu hỏi nên hỏi nhà cung cấp trước khi shortlist

1. Cấu hình báo giá gồm những parameter và module nào?
2. Chức năng nào cần license bổ sung?
3. Sensor, cuff, cable và mounting nào được bao gồm?
4. Phụ kiện nào có thể dùng chung giữa các model?
5. Thiết bị phù hợp với những nhóm người sử dụng nào theo intended use?
6. Thời lượng pin được công bố trong điều kiện nào?
7. Central monitoring hỗ trợ tối đa bao nhiêu giường?
8. Central station cần server, network và license nào?
9. Kết nối HIS/EMR cần gateway hoặc middleware gì?
10. Software và cybersecurity update được hỗ trợ trong bao lâu?
11. SLA và phụ tùng tại Việt Nam được tổ chức thế nào?
12. Tổng chi phí cho một giường hoàn chỉnh gồm những hạng mục nào?

Checklist ngắn trước khi mua monitor

Thiết bị

- Model và cấu hình rõ.
- Core parameters đủ.
- Module mở rộng phù hợp.
- Alarm đã được demo.
- Pin phù hợp workflow.

Phụ kiện

- ECG cable.
- SpO₂ sensor.
- NIBP cuff.
- Temperature probe.
- Module/phụ kiện nâng cao khi cần.
- Mount/trolley.

Hệ thống

- Central monitoring.
- Server/license.
- Network.
- HIS/EMR integration.
- Cybersecurity.

Dịch vụ

- Warranty.
- SLA.
- Software support.
- Phụ tùng.
- Battery.
- Cable/sensor.
- Preventive maintenance.

Chi phí

- Monitor.
- Module.
- Phụ kiện.
- Central station.
- License.
- Integration.
- Service.

Câu hỏi thường gặp về máy monitor theo dõi bệnh nhân

FAQ máy monitor bệnh nhân.

Monitor theo dõi bệnh nhân thường đo những thông số nào?

Tùy cấu hình, có thể gồm ECG/heart rate, SpO₂, NIBP, respiration, temperature và các thông số khác như IBP hoặc CO₂.

Monitor 5 thông số là những thông số nào?

Một cấu hình thường gặp có thể gồm ECG/HR, SpO₂, NIBP, respiration và temperature, nhưng cách gọi giữa các sản phẩm có thể khác nên phải kiểm tra đúng model.

Monitor có thay thế máy ECG chẩn đoán không?

Không nên mặc định. ECG trên bedside monitor chủ yếu phục vụ monitoring theo intended use của thiết bị.

Central monitoring có cần thiết không?

Không phải mọi cơ sở đều cần. Giá trị phụ thuộc số giường, mức độ theo dõi, nhân lực, network và workflow phản ứng với alarm.

Có Wi-Fi thì monitor tốt hơn không?

Không nhất thiết. Wireless có lợi trong một số workflow di chuyển, còn monitor cố định có thể phù hợp với kết nối có dây.

Monitor có thể gửi dữ liệu vào bệnh án điện tử không?

Một số hệ thống có thể tích hợp nhưng thường cần server, gateway, middleware hoặc interface. Có Ethernet không đồng nghĩa tự động kết nối EMR.

Nên chọn monitor theo giá máy hay giá cả hệ thống?

Nên xem tổng chi phí gồm máy, module, sensor, cable, cuff, pin, mounting, central station, server, license, integration và service.

Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo về thiết bị theo dõi bệnh nhân và lựa chọn hệ thống. Các giá trị đo, alarm limit, chỉ định theo dõi và quyết định xử trí lâm sàng cần được xác định bởi nhân sự chuyên môn dựa trên người bệnh, intended use của thiết bị, hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình của cơ sở.

Từ monitor tại giường đến hệ thống theo dõi tập trung tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Khi số lượng giường theo dõi tăng lên, lựa chọn monitor không còn là quyết định của từng thiết bị riêng lẻ. Bệnh viện còn phải xem xét khả năng dùng chung phụ kiện, central monitoring, mạng, alarm, dữ liệu, pin, phần mềm và khả năng mở rộng hệ thống.

Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, Khu vực Trưng bày sản phẩm được Ban Tổ chức công bố bao gồm Thiết bị, vật tư y tế, đồng thời mở rộng sang Y tế số và Chăm sóc sức khỏe thông minh. Đây là bối cảnh phù hợp để bệnh viện tiếp cận monitor trong mối liên hệ với hạ tầng số và mô hình vận hành rộng hơn.

Với cơ sở đang chuẩn bị mua mới hoặc chuẩn hóa hệ thống máy monitor theo dõi bệnh nhân, quá trình khảo sát tại PHARMEDI VIETNAM 2026 có thể tập trung vào:

- Cấu hình nào phù hợp với ICU, cấp cứu, phòng mổ hoặc vận chuyển?
- Module ECG, SpO₂, NIBP, IBP, temperature và CO₂ được tích hợp hay mua riêng?
- Sensor, cuff và cable có dùng chung giữa các model không?
- Central monitoring cần server, license và network như thế nào?
- Alarm profile có thể quản lý theo khoa đến mức nào?
- Monitor tích hợp HIS/EMR trực tiếp hay cần gateway/middleware?
- Pin, trolley, wall mount và phụ kiện nào nằm trong cấu hình báo giá?
- Software và cybersecurity update được hỗ trợ trong bao lâu?
- SLA và khả năng cung ứng sensor, cable, battery được tổ chức ra sao?

Từ cấu hình thiết bị đến quyết định đầu tư cả hệ thống

Trước khi đi sâu vào mô hình vận hành, Ngày 1 – 22/09/2026 của Chuỗi Hội thảo Quốc tế về Đầu tư và Đổi mới trong ngành Chăm sóc Sức khỏe cung cấp thêm góc nhìn về tăng trưởng ngành, mua sắm và đầu tư bệnh viện.

Với patient monitoring, đây là cách tiếp cận phù hợp bởi chi phí của một dự án không chỉ nằm ở monitor tại từng giường. Cơ sở còn cần tính đến module, phụ kiện, central station, server, license, network, integration, pin thay thế, bảo trì và khả năng mở rộng số giường trong tương lai.

Do đó, câu hỏi đầu tư không chỉ là:

“Một monitor có giá bao nhiêu?”

mà nên mở rộng thành:

“Tổng chi phí để hình thành và duy trì một hệ thống theo dõi phù hợp cho cả khoa là bao nhiêu?”

Sang Ngày 2 – 23/09/2026, chương trình có phiên “Mô hình bệnh viện tương lai: Thông minh, bền vững và đặt bệnh nhân là trung tâm” từ 10:00–10:45.

Đây không phải phiên chuyên biệt về patient monitoring, nhưng tạo ra bối cảnh rộng hơn để cơ sở xem xét vai trò của monitor kết nối trong hạ tầng dữ liệu và mô hình vận hành bệnh viện, thay vì chỉ so sánh từng thiết bị theo số lượng thông số hoặc kích thước màn hình.

Khi monitor được kết nối với central station hoặc các hệ thống số khác, bài toán chuyển từ “thiết bị có đo được hay không” sang “dữ liệu, cảnh báo và trách nhiệm phản ứng được tổ chức như thế nào trong toàn bộ workflow chăm sóc”.

B2B Matchmaking – So cấu hình theo từng khoa, không chỉ theo catalogue

Với những bệnh viện đã xác định số giường, khu vực triển khai hoặc nhu cầu chuẩn hóa monitor, B2B Matchmaking tại PHARMEDI tạo thêm cơ hội trao đổi 1-1 với doanh nghiệp dựa trên nhu cầu và mức độ phù hợp.

Thay vì chỉ yêu cầu một báo giá chung, cơ sở có thể đưa ra các tình huống cụ thể như 20 giường ICU cần central monitoring, khu cấp cứu cần monitor có khả năng vận chuyển, phòng mổ cần module mở rộng hoặc bệnh viện muốn chuẩn hóa phụ kiện giữa nhiều khoa để trao đổi về cấu hình phù hợp.

Những nội dung nên làm rõ có thể gồm số monitor và module cần thiết, kiến trúc central station, server và license, khả năng mở rộng số giường, integration HIS/EMR, alarm workflow, phụ kiện dùng chung, SLA và tổng chi phí cho một hệ thống hoàn chỉnh.

Qua đó, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 tạo thêm cơ hội để bệnh viện đánh giá patient monitoring ở cả hai cấp độ: hiệu quả theo dõi tại từng giường và khả năng vận hành ổn định khi nhiều monitor được kết nối thành một hệ thống của khoa hoặc toàn bệnh viện.

Thời gian: 22–24/09/2026

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh

Đăng ký gian hàng:https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan:https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ

Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)

Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)

Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • Trí Tuệ Nhân Tạo - Chìa Khóa Mở Rộng Chuỗi Giá Trị Ngành Y Tế Tại Việt Nam
  • Triển lãm Y tế quốc tế VN hội tụ nhiều kỹ thuật, công nghệ tiên tiến thế giới
  • Việt Nam tìm nguồn vaccine Covid-19 từ EU, Mỹ, Nhật Bản
  • Chương trình Tư vấn Trực tuyến " Ứng dụng Kỹ thuật cao trong điều trị u não và ung thư tiêu hóa
  • PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026: HỘI TỤ GIẢI PHÁP ĐANG ĐỊNH HÌNH TƯƠNG LAI NGÀNH Y TẾ VÀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Các thiết bị trong phòng mổ: Phân nhóm theo chức năng và yêu cầu vận hành

Các thiết bị trong phòng mổ: Phân nhóm theo chức năng và yêu cầu vận hành

Máy truyền dịch tự động: Nguyên lý hoạt động, tính năng và tiêu chí lựa chọn cho cơ sở y tế

Máy truyền dịch tự động: Nguyên lý hoạt động, tính năng và tiêu chí lựa chọn cho cơ sở y tế

Bơm tiêm điện trong bệnh viện: Nguyên lý, chức năng và tiêu chí lựa chọn thiết bị

Bơm tiêm điện trong bệnh viện: Nguyên lý, chức năng và tiêu chí lựa chọn thiết bị

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top