Phòng mổ không phải là nơi tập hợp một số thiết bị hoạt động độc lập. Trong một ca phẫu thuật, bàn mổ, đèn phẫu thuật, hệ thống gây mê, monitor theo dõi người bệnh, thiết bị phẫu thuật cao tần, hệ thống hút, nội soi, thiết bị truyền dịch và hạ tầng kỹ thuật phải cùng hoạt động trong một không gian có yêu cầu cao về an toàn, phối hợp và tính liên tục.
Vì vậy, khi xây dựng danh mục các thiết bị trong phòng mổ, bệnh viện không nên chỉ đặt câu hỏi “cần mua những máy nào?”. Cần xem đồng thời:
- Thiết bị phục vụ chức năng gì?
- Có phù hợp với chuyên khoa và loại phẫu thuật dự kiến không?
- Cần điện, khí y tế, hút, mạng hoặc kết cấu treo như thế nào?
- Có tương thích với phụ kiện và các thiết bị khác không?
- Không gian có đủ cho vận hành, vệ sinh và bảo trì không?
- Khi một thiết bị quan trọng ngừng hoạt động, phòng mổ có phương án dự phòng không?
- Vật tư, phụ kiện và phụ tùng có được cung ứng ổn định trong dài hạn không?
Danh mục thực tế sẽ khác nhau theo quy mô bệnh viện, chuyên khoa, loại phẫu thuật và cấu hình từng phòng. Do đó, bài viết tập trung vào cách phân nhóm thiết bị và những yêu cầu vận hành cần kiểm tra, không đưa ra một danh sách bắt buộc áp dụng cho mọi phòng mổ.

Bàn mổ (operating table) tạo nền tảng để đặt và điều chỉnh tư thế người bệnh phù hợp với từng loại phẫu thuật.
Tùy thiết bị, bàn có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh chiều cao.
- Nghiêng theo nhiều hướng.
- Điều chỉnh các phần của mặt bàn.
- Dịch chuyển mặt bàn.
- Kết hợp các phụ kiện định vị.
- Các cấu hình chuyên khoa khác.
IEC 60601-2-46:2023 quy định các yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu đối với bàn mổ, bao gồm cả bàn có hoặc không có bộ phận điện và một số hệ thống vận chuyển mặt bàn tháo rời.
Không nên chỉ xem:
“Bàn chịu được tải trọng bao nhiêu?”
Cần đánh giá đồng thời:
- Phạm vi điều chỉnh.
- Tải trọng trong các cấu hình sử dụng.
- Khả năng tiếp cận vùng phẫu thuật.
- Khả năng phối hợp với thiết bị hình ảnh khi cần.
- Kích thước mặt bàn.
- Các phụ kiện định vị.
- Khả năng tháo/lắp phụ kiện.
- Nguồn điện và pin nếu có.
- Khả năng di chuyển và khóa.
- Quy trình vệ sinh.
- Năng lực bảo trì.
Tải trọng tối đa được công bố cũng không nên được hiểu là mọi tư thế hoặc cấu hình của bàn đều cho phép cùng một mức tải. Cần kiểm tra đúng tài liệu của nhà sản xuất.
Đèn phẫu thuật (surgical luminaire) không phải đèn chiếu sáng thông thường.
IEC 60601-2-41:2021 áp dụng cho an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu của đèn phẫu thuật và đèn chẩn đoán, đồng thời phân biệt nhóm này với các loại đèn chiếu sáng thông dụng.
Mục tiêu của hệ thống là cung cấp vùng chiếu sáng phù hợp cho thao tác chuyên môn, đồng thời cho phép điều chỉnh vị trí trong không gian phòng mổ.
- Khả năng điều chỉnh cường độ.
- Đặc tính và kích thước vùng chiếu sáng.
- Khả năng duy trì ánh sáng khi có vật cản.
- Phạm vi điều chỉnh vị trí.
- Độ ổn định của tay treo.
- Nhiệt phát sinh.
- Các đặc tính quang học mà nhà sản xuất công bố.
- Tay cầm và phương án vệ sinh.
- Camera tích hợp nếu có.
- Khả năng thay thế module hoặc nguồn sáng.
- Yêu cầu đối với kết cấu trần.
Không nên chỉ so hai đèn bằng:
“Bao nhiêu lux?”
Một giá trị chiếu sáng đơn lẻ không phản ánh đầy đủ khả năng sử dụng trong thực tế.
Hệ thống gây mê (anaesthetic workstation) là một trong những hệ thống có cấu trúc phức tạp nhất trong phòng mổ.
ISO 80601-2-13:2022, hiện đã có Amendment 1:2026, quy định các yêu cầu về an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu đối với anaesthetic workstation. Amendment 1:2026 được ISO chính thức xuất bản ngày 13/08/2026.
Theo phạm vi của tiêu chuẩn, một anaesthetic workstation có thể liên quan đến các thành phần như:
- Hệ thống cấp khí gây mê.
- Hệ thống thở.
- Hệ thống thu gom khí gây mê.
- Hệ thống cung cấp chất gây mê dạng hơi.
- Máy thở gây mê.
- Thiết bị theo dõi.
- Hệ thống cảnh báo.
- Thiết bị bảo vệ.
Điều này cho thấy không nên đánh giá máy gây mê chỉ như một thiết bị đơn lẻ.
- Nguồn khí cần thiết.
- Kết nối với hệ thống khí y tế.
- Máy thở gây mê.
- Vaporizer.
- Hệ thống thở.
- Hệ thống thu gom khí gây mê khi áp dụng.
- Monitor tích hợp.
- Cảnh báo.
- Nguồn điện và pin dự phòng.
- Phụ kiện.
- Circuit và vật tư tiêu hao.
- Phương pháp vệ sinh.
- Yêu cầu bảo trì.
Danh mục cụ thể phải dựa trên phạm vi phẫu thuật, cấu hình của hệ thống và yêu cầu chuyên môn của cơ sở.

Monitor trong phòng mổ có thể theo dõi các thông số như:
- ECG/nhịp tim.
- SpO₂.
- Huyết áp không xâm lấn.
- Huyết áp xâm lấn khi cần.
- Nhiệt độ.
- CO₂.
- Các thông số khác tùy cấu hình.
Điểm cần chú ý là không phải mọi phòng mổ đều cần cùng một cấu hình monitor.
Cơ sở nên xác định:
- Những thông số nào cần theo dõi?
- Monitor đứng riêng hay thuộc hệ thống gây mê?
- Có cần mô-đun mở rộng không?
- Dữ liệu có cần được lưu?
- Có cần kết nối với hệ thống thông tin gây mê hoặc HIS/EMR không?
- Khi chuyển người bệnh sang khu hồi tỉnh, dữ liệu theo dõi được duy trì theo quy trình nào?
Không nên lựa chọn monitor chỉ theo số lượng thông số được quảng cáo.
Thiết bị phẫu thuật cao tần – electrosurgical unit (ESU) sử dụng dòng điện cao tần cho các chức năng phẫu thuật phù hợp với mục đích sử dụng của thiết bị và phụ kiện.
IEC 60601-2-2:2017 cùng Amendment 1:2023 áp dụng cho an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu của high-frequency surgical equipment và high-frequency surgical accessories. IEC hiện công bố phiên bản hợp nhất IEC 60601-2-2:2017+AMD1:2023.
Tùy hệ thống có thể gặp:
- Monopolar.
- Bipolar.
- Các chế độ cắt và đông cầm máu.
- Những công nghệ năng lượng chuyên biệt khác.
Cần xem:
- Các chế độ năng lượng.
- Phụ kiện tương thích.
- Điện cực.
- Bàn đạp chân hoặc điều khiển tay.
- Khả năng nhận diện phụ kiện khi có.
- Cơ chế giám sát điện cực trung tính nếu áp dụng.
- Cảnh báo.
- Vệ sinh.
- Bảo trì.
- Chi phí vật tư dùng một lần hoặc tái sử dụng.
Công suất cao hơn không mặc nhiên đồng nghĩa thiết bị phù hợp hơn.
Phòng mổ thường cần nguồn hút phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau.
Nguồn hút có thể đến từ:
- Hệ thống hút trung tâm.
- Máy hút độc lập.
- Hệ thống hút chuyên dụng.
Các thành phần có thể gồm:
- Bình chứa.
- Dây/ống dẫn.
- Bộ lọc.
- Đầu hút.
- Hệ thống hút khói chuyên dụng khi cần.
Với phòng mổ nội soi, danh mục thiết bị có thể mở rộng thành một hệ thống hình ảnh và dụng cụ chuyên biệt.
Cấu hình có thể gồm:
- Camera.
- Bộ điều khiển camera.
- Nguồn sáng.
- Màn hình y tế.
- Ống soi.
- Insufflator khi phù hợp.
- Thiết bị ghi hình.
- Bơm hoặc thiết bị chuyên khoa khác.
- Bộ dụng cụ.
- Trolley.
Không phải tất cả thành phần đều bắt buộc với mọi chuyên khoa.

Tùy loại phòng mổ và chuyên khoa, có thể còn cần:
- Máy truyền dịch.
- Bơm tiêm điện.
- Thiết bị giữ ấm.
- Máy khử rung.
- Xe cấp cứu.
- Máy hút.
- Thiết bị chuyên khoa.
- Thiết bị hình ảnh hỗ trợ trong mổ khi áp dụng.
Danh sách cụ thể cần được xây dựng dựa trên:
chuyên khoa + loại ca + mức độ phức tạp + năng lực cơ sở + phương án dự phòng.
Không nên lấy danh sách thiết bị của một phòng mổ làm mẫu bắt buộc cho tất cả các phòng còn lại.
Một thiết bị phù hợp về tính năng vẫn có thể không triển khai được nếu phòng chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Không nên chỉ lấy kích thước vật lý của từng thiết bị rồi cộng lại.
Cần tính cả:
- Vùng di chuyển của bàn mổ.
- Tay đèn.
- Pendant.
- Trolley.
- Hệ thống gây mê.
- Tower nội soi.
- Khoảng thao tác của nhân viên.
- Lối vận chuyển người bệnh.
- Không gian vệ sinh.
- Không gian bảo trì.
Có thể phân biệt:
diện tích đặt thiết bị
với:
không gian cần thiết để vận hành, tiếp cận và bảo trì thiết bị.
Một căn phòng “đặt vừa tất cả máy” chưa chắc đã là một phòng mổ vận hành thuận lợi.

Phòng mổ có nhiều điểm giao nhau giữa các hệ thống:
- Monitor ↔ hệ thống gây mê.
- Dao điện ↔ phụ kiện.
- Nội soi ↔ màn hình.
- Camera ↔ hệ thống ghi hình.
- Thiết bị ↔ mạng.
- Thiết bị ↔ HIS/EMR.
- Hệ thống hình ảnh ↔ PACS.
- Pendant ↔ điện/khí.
- Bàn mổ ↔ thiết bị hình ảnh trong mổ khi áp dụng.
Do đó, bệnh viện nên xây dựng ma trận tương thích và kết nối giữa các hệ thống trước khi nghiệm thu cấu hình.
| Hệ thống A | Hệ thống B | Nội dung cần xác nhận |
|---|---|---|
| Máy gây mê | Khí y tế | Đầu nối, nguồn khí, yêu cầu kỹ thuật |
| Monitor | HIS/EMR | Giao thức, gateway/middleware khi cần |
| Nội soi | Màn hình | Tín hiệu, độ phân giải, đầu nối |
| Nội soi | PACS/hệ thống lưu trữ | Khả năng lưu/chuyển dữ liệu khi áp dụng |
| Dao điện | Phụ kiện | Loại và khả năng tương thích |
| Đèn/bàn/pendant | Kết cấu | Tải trọng, vị trí lắp, vùng di chuyển |
| Thiết bị | Nguồn điện | Công suất, ổ cắm, nguồn dự phòng |
Không phải mọi phòng mổ đều cần tất cả các kết nối trên.
Thiết bị phòng mổ có nhiều bề mặt thường xuyên được tiếp xúc:
- Màn hình.
- Nút điều khiển.
- Tay cầm.
- Cáp.
- Bàn đạp chân.
- Bàn mổ.
- Rail.
- Trolley.
Khi lựa chọn nên kiểm tra:
- Bề mặt có dễ làm sạch không?
- Có nhiều khe khó tiếp cận không?
- Chất làm sạch nào được nhà sản xuất cho phép?
- Thành phần nào có thể tháo rời?
- Vật tư nào tái sử dụng?
- Vật tư nào dùng một lần?
- Quy trình xử lý theo hướng dẫn nhà sản xuất như thế nào?
Không nên mặc định một hóa chất có thể sử dụng cho mọi thiết bị.
Một phòng mổ có thể phụ thuộc vào hàng chục thiết bị.
Nếu một thành phần quan trọng dừng hoạt động, toàn bộ phòng có thể bị ảnh hưởng.
Tùy thiết bị, chương trình bảo trì có thể liên quan đến:
- Kiểm tra ngoại quan.
- Kiểm tra chức năng.
- Kiểm tra an toàn điện theo chương trình cơ sở.
- Kiểm tra pin.
- Kiểm tra cảnh báo.
- Hiệu chuẩn hoặc xác minh khi phù hợp.
- Kiểm tra bộ phận cơ khí.
- Cập nhật firmware/phần mềm.
- Thay thế bộ phận hao mòn.
Chu kỳ cụ thể phải dựa trên hướng dẫn nhà sản xuất, mức độ rủi ro, lịch sử sử dụng và chương trình quản lý thiết bị của bệnh viện.

Khi so sánh các cấu hình, cần tính thêm:
- Phụ kiện.
- Vật tư tiêu hao.
- Pin.
- Cáp.
- Trolley.
- Pendant.
- Hệ thống treo.
- Phần mềm.
- Giấy phép phần mềm.
- Kết nối dữ liệu.
- Bảo trì.
- Hiệu chuẩn hoặc xác minh khi cần.
- Phụ tùng.
- Đào tạo.
- Nâng cấp.
- Chi phí cải tạo hoặc chuẩn bị hạ tầng.
Ví dụ, một hệ thống nội soi có giá thiết bị phù hợp nhưng sử dụng nhiều phụ kiện riêng và vật tư có chi phí cao có thể tạo tổng chi phí vòng đời khác đáng kể so với giá mua ban đầu.
Xác định phòng dự kiến phục vụ nhóm phẫu thuật nào thay vì áp một cấu hình chung cho tất cả.
Kiểm tra phạm vi sử dụng mà nhà sản xuất công bố.
Đánh giá:
- Phụ kiện.
- Cáp và đầu nối.
- Khí y tế.
- Thiết bị khác.
- Hệ thống dữ liệu.
Kiểm tra:
- Điện.
- Nguồn dự phòng.
- Khí.
- Hút.
- HVAC.
- Kết cấu.
- Mạng.
Nên demo trong bối cảnh gần với sử dụng thực tế, không chỉ thử riêng từng máy.
Xem:
- Bề mặt.
- Hóa chất tương thích.
- Phụ kiện.
- Vật tư tái sử dụng/dùng một lần.
Với thiết bị có kết nối, làm rõ:
- HIS/EMR.
- PACS.
- Gateway/middleware.
- Cybersecurity.
- Vòng đời phần mềm.
Kiểm tra yêu cầu bảo trì, dụng cụ thử, cập nhật phần mềm, hiệu chuẩn hoặc xác minh khi phù hợp.
Đánh giá:
- SLA.
- Kỹ sư.
- Phụ tùng tại Việt Nam.
- Thời gian sửa chữa.
- Thiết bị thay thế tạm thời.
Tính cả:
- Thiết bị.
- Phụ kiện.
- Vật tư.
- Hạ tầng.
- Phần mềm.
- Bảo trì.
- Nâng cấp.
1. Thiết bị phù hợp với loại phòng mổ và chuyên khoa nào theo mục đích sử dụng?
2. Cấu hình báo giá đã bao gồm những phụ kiện nào?
3. Có vật tư hoặc phụ kiện nào bắt buộc dùng riêng không?
4. Thiết bị cần điện, khí y tế, hút, mạng hoặc kết cấu gì?
5. Có yêu cầu đặc biệt về không gian thao tác hoặc bảo trì không?
6. Thiết bị có thể kết nối với những hệ thống nào đang có tại bệnh viện?
7. Có cần gateway, middleware hoặc thành phần kết nối bổ sung không?
8. Quy trình vệ sinh và hóa chất tương thích như thế nào?
9. Bảo trì cần những dụng cụ, phụ tùng hoặc hoạt động xác minh nào?
10. Phụ tùng và vật tư được cung ứng tại Việt Nam như thế nào?
11. SLA và phương án thiết bị thay thế tạm thời được tổ chức ra sao?
12. Tổng chi phí nhiều năm gồm thiết bị, phụ kiện, vật tư, hạ tầng và bảo trì là bao nhiêu?

- Chuyên khoa và loại phẫu thuật đã rõ.
- Danh mục thiết bị cốt lõi/tùy chọn đã tách.
- Điện, khí y tế, hút và HVAC đã được kiểm tra.
- Kết cấu trần và mạng đã được phối hợp.
- Không gian vận chuyển, thao tác và bảo trì đủ.
- Bàn, đèn và pendant đã kiểm tra vùng di chuyển.
- Máy gây mê phù hợp với hạ tầng khí.
- Monitor và hệ thống dữ liệu đã làm rõ khả năng kết nối.
- Nội soi, màn hình và lưu trữ hình ảnh đã kiểm tra tương thích.
- Thiết bị năng lượng và phụ kiện đã xác nhận.
- Demo thực tế đã được thực hiện.
- Vật tư/phụ kiện có nguồn cung.
- Bảo hành và SLA rõ.
- Phụ tùng có kế hoạch cung ứng.
- Có phương án khi thiết bị quan trọng ngừng hoạt động.
- Tổng chi phí vòng đời đã được tính.

Tùy chuyên khoa và cấu hình, thường có thể gặp bàn mổ, đèn phẫu thuật, hệ thống gây mê, monitor, thiết bị năng lượng phẫu thuật, hệ thống hút, nội soi, thiết bị truyền dịch và các thiết bị hỗ trợ khác.
Không. Danh mục phụ thuộc vào chuyên khoa, loại phẫu thuật, quy mô cơ sở và mô hình vận hành.
Có, đặc biệt với các thiết bị treo trần. Vị trí, tải kết cấu và vùng di chuyển cần được phối hợp với kiến trúc, HVAC và các hệ thống kỹ thuật liên quan.
Có thể trong một số cấu hình, nhưng không nên mặc định. Cần kiểm tra đầu nối, tín hiệu, phụ kiện, dữ liệu và tài liệu tương thích.
Không phải mọi thiết bị đều cần. Khi có nhu cầu trao đổi dữ liệu, bệnh viện cần xác định mục tiêu tích hợp, thành phần kết nối, cybersecurity và bên chịu trách nhiệm triển khai.
Không nên chỉ nhìn giá mua. Phụ kiện, vật tư tiêu hao, hạ tầng, bảo trì, phần mềm, phụ tùng và thời gian ngừng thiết bị có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí dài hạn.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo về phân nhóm thiết bị và các yếu tố kỹ thuật khi đầu tư, bố trí và vận hành phòng mổ. Danh mục thiết bị, cấu hình chuyên môn và yêu cầu sử dụng cần được xác định theo phạm vi hoạt động của cơ sở, hướng dẫn của nhà sản xuất và các tiêu chuẩn, quy định đang áp dụng. Các tiêu chuẩn IEC/ISO được đề cập là nguồn tham khảo kỹ thuật quốc tế; việc một tiêu chuẩn được nêu trong bài không đồng nghĩa tiêu chuẩn đó tự động là yêu cầu pháp lý bắt buộc tại Việt Nam.
Khi đầu tư cho phòng mổ, bệnh viện rất dễ tiếp cận theo từng thiết bị: chọn bàn mổ, sau đó đến đèn, máy gây mê, monitor, thiết bị năng lượng và hệ thống nội soi. Nhưng trong vận hành, các hệ thống này cùng phụ thuộc vào không gian, điện, khí y tế, kết cấu treo, phụ kiện, dữ liệu, bảo trì và khả năng phối hợp với nhau.
Vì vậy, kế hoạch đầu tư sẽ đầy đủ hơn khi phòng mổ được xem như một hệ thống thiết bị đồng bộ, thay vì tập hợp nhiều máy riêng lẻ.
Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, Khu vực Trưng bày sản phẩm được Ban Tổ chức công bố có nhóm Thiết bị, vật tư y tế, bên cạnh công nghệ chẩn đoán, y tế số và chăm sóc sức khỏe thông minh. Với khách chuyên ngành, khu vực này được định hướng để cập nhật giải pháp, so sánh công nghệ và tìm lựa chọn phù hợp với kế hoạch đầu tư hoặc nâng cấp.
Với bệnh viện đang xây mới, nâng cấp hoặc chuẩn hóa phòng mổ, quá trình khảo sát tại PHARMEDI VIETNAM 2026 có thể tập trung vào:
- Bàn mổ và phụ kiện có đáp ứng các chuyên khoa dự kiến không?
- Đèn mổ, pendant và các thiết bị treo yêu cầu kết cấu như thế nào?
- Hệ thống gây mê cần những nguồn khí và hạ tầng nào?
- Monitor, máy gây mê và hệ thống thông tin có thể trao đổi dữ liệu đến mức nào?
- Thiết bị phẫu thuật cao tần sử dụng những phụ kiện nào và chi phí vật tư ra sao?
- Nội soi, màn hình và hệ thống lưu hình ảnh có tương thích không?
- Các thiết bị cần bao nhiêu nguồn điện, UPS hoặc kết nối mạng?
- Quy trình vệ sinh và bảo trì có phù hợp với điều kiện của bệnh viện không?
- Phụ tùng và vật tư tiêu hao có được cung ứng ổn định tại Việt Nam không?
- Khi một thiết bị quan trọng ngừng hoạt động, nhà cung cấp có phương án hỗ trợ hoặc thay thế tạm thời không?
- Tổng chi phí thay đổi thế nào khi tính cả hạ tầng, vật tư, phần mềm và bảo trì?
Các câu hỏi trên là khung đánh giá do bài viết đề xuất, không phải danh mục sản phẩm bắt buộc phải có tại triển lãm.
Góc nhìn về thiết bị phòng mổ cũng có thể được mở rộng qua Chuỗi Hội thảo Quốc tế về Đầu tư và Đổi mới trong ngành Chăm sóc Sức khỏe, diễn ra ngày 22–23/09/2026.
Trong Ngày 1 – 22/09, chương trình có phiên “Quyết định mua sắm vật tư & đầu tư cho bệnh viện: Các bệnh viện tại Việt Nam đã tiến hành như thế nào?”, diễn ra từ 11:30–12:15. Phiên hội thảo không được công bố là chương trình riêng về phòng mổ, nhưng với một hạng mục có nhiều thiết bị và phụ thuộc hạ tầng như phòng mổ, nội dung này tạo thêm bối cảnh phù hợp để cơ sở xem xét cách xây dựng yêu cầu kỹ thuật, phối hợp nhiều bên và đánh giá giá trị đầu tư dài hạn.
Sang Ngày 2 – 23/09, trọng tâm chương trình chuyển sang Quản lý & Vận hành Bệnh viện, trong đó có góc nhìn về mô hình bệnh viện tương lai thông minh, bền vững và đặt bệnh nhân là trung tâm.
Với phòng mổ, đây là phần tiếp nối tự nhiên của quyết định đầu tư: một cấu hình tốt không chỉ cần đủ thiết bị, mà còn phải giúp bệnh viện duy trì workflow ổn định, khả năng phối hợp giữa các hệ thống, phương án dự phòng và tính liên tục khi một thiết bị hoặc một lớp hạ tầng gặp sự cố.
Như vậy, câu hỏi có thể chuyển từ:
“Phòng mổ cần mua những thiết bị nào?”
sang:
“Các thiết bị đó có thể vận hành cùng nhau ổn định trong cùng một phòng mổ hay không?”
Với những dự án phòng mổ có nhiều nhà cung cấp tham gia, B2B Matchmaking tại PHARMEDI tạo thêm cơ hội kết nối 1-1 với doanh nghiệp dựa trên nhu cầu và mức độ phù hợp.
Thay vì chỉ trao đổi riêng về từng thiết bị, bệnh viện có thể đưa ra layout, danh mục thiết bị hoặc ma trận yêu cầu dự kiến để đi sâu vào những điểm giao giữa các hệ thống như:
- Bàn mổ, đèn và pendant có xung đột vùng chuyển động hay không?
- Hệ thống gây mê cần điện, khí y tế và hút ở những vị trí nào?
- Monitor, máy gây mê hoặc hệ thống nội soi cần kết nối dữ liệu ra sao?
- Thiết bị của nhiều hãng có cần gateway, middleware hay phụ kiện chuyển đổi nào?
- Ai chịu trách nhiệm kiểm tra tính tương thích giữa các hệ thống?
- Khi một thiết bị quan trọng phải bảo trì, phương án thay thế hoặc chuyển phòng được tổ chức thế nào?
- Những hạng mục nào thuộc nhà cung cấp thiết bị, bệnh viện hoặc nhà thầu MEP?
Đây là những câu hỏi đặc biệt quan trọng với phòng mổ bởi một thiết bị có thể đáp ứng tốt khi đánh giá riêng, nhưng chưa chắc phù hợp khi đặt cạnh các thiết bị khác trong cùng không gian và workflow thực tế.
Qua đó, PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 có thể trở thành điểm tham khảo cho bệnh viện không chỉ khi tìm từng thiết bị, mà cả khi cần đánh giá mức độ đồng bộ giữa thiết bị, hạ tầng, dữ liệu và mô hình vận hành của toàn bộ phòng mổ.
Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Đăng ký gian hàng:https://pharmed.vn/exhibitor/application-form
Đăng ký tham quan:https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB
Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)