Pharmed
Menu
Close
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue
Pharmed Pharmed
  • Trang chủ
  • Liên hệ
  • English
  • Tiếng Việt
  • Thông tin triển lãm
  • Nhà triển lãm
    • Nhà triển lãm năm 2026
    • Nhà triển lãm năm 2025
    • Đăng ký tham dự
    • Đăng ký dịch vụ trực tuyến
    • Catalogue
    • Quy Mô Triển Lãm
    • Tài liệu truyền thông
  • Khách tham dự
    • Tìm kiếm theo nhà triển lãm
    • Tìm theo sản phẩm
  • Khách tham quan
    • Đăng ký tham quan
    • Hẹn với nhà triển lãm
    • Bản đồ
    • Đặt phòng khách sạn
    • Sơ đồ mặt bằng
    • Chương trình triển lãm
  • Tin tức
    • Thư viện ảnh
    • Video
    • Tin tức Sự kiện
    • Tin tức ngành
    • Kết quả triển lãm
  • Catalogue

An toàn trong sử dụng trang thiết bị xét nghiệm: Những điểm cần kiểm soát trong vận hành

  • Post
  • Tweet
  • Share

An toàn trong sử dụng trang thiết bị xét nghiệm không chỉ phụ thuộc vào việc người vận hành có làm đúng hướng dẫn trên máy hay không. Một hệ thống có thể hoạt động bình thường về mặt kỹ thuật nhưng vẫn phát sinh rủi ro nếu nguồn điện không ổn định, điều kiện môi trường không phù hợp, mẫu bệnh phẩm được xử lý sai khu vực, hóa chất không tương thích, cảnh báo bị bỏ qua hoặc thiết bị chưa được làm sạch đúng cách trước khi bảo trì.

Với phòng xét nghiệm, an toàn cần được nhìn như một chuỗi liên tục:

Con người → mẫu bệnh phẩm → thiết bị → hóa chất/thuốc thử → môi trường → dữ liệu/cảnh báo → vệ sinh – khử nhiễm → bảo trì và xử lý sự cố.

WHO trong Laboratory Biosafety Manual, 4th edition sử dụng cách tiếp cận dựa trên rủi ro và bằng chứng: đánh giá nguy cơ cần được thực hiện trước hoạt động để lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp với tình huống thực tế, thay vì áp dụng một cấu hình an toàn cứng cho mọi phòng xét nghiệm. Bộ tài liệu này cũng có các chuyên khảo riêng về đánh giá rủi ro, thiết kế – bảo trì phòng xét nghiệm, tủ an toàn sinh học và thiết bị ngăn chứa sơ cấp, phương tiện bảo vệ cá nhân, khử nhiễm – quản lý chất thải và quản lý chương trình an toàn sinh học.

CDC cũng sử dụng cách tiếp cận tương tự trong Biosafety in Microbiological and Biomedical Laboratories (BMBL), 6th Edition. Đây là tài liệu khuyến nghị thực hành tốt, không phải văn bản quy phạm, và lấy đánh giá rủi ro theo từng quy trình làm một nguyên tắc cốt lõi.

An toàn thiết bị xét nghiệm khác quản lý thiết bị xét nghiệm như thế nào?

Kiểm tra an toàn thiết bị xét nghiệm.

Hai nội dung có liên quan nhưng không giống nhau.

Quản lý thiết bị xét nghiệm thường nhìn cả vòng đời: lập danh mục, mua sắm, tiếp nhận, bảo trì, hiệu chuẩn, hồ sơ, điều chuyển và thanh lý.

Trong khi đó, an toàn trong sử dụng thiết bị xét nghiệm tập trung vào câu hỏi:

Trong mỗi lần thiết bị được vận hành, những điều kiện nào phải được kiểm soát để hạn chế nguy cơ đối với người vận hành, mẫu, thiết bị và môi trường?

Một thiết bị có đầy đủ hồ sơ bảo trì vẫn có thể được sử dụng không an toàn nếu người dùng đặt sai vị trí, bỏ qua cảnh báo, dùng hóa chất không tương thích hoặc xử lý sự cố mà chưa kiểm soát nguy cơ từ mẫu.

Ngược lại, thao tác cẩn thận không thể bù lại một thiết bị đã có lỗi kỹ thuật cần được đánh giá hoặc sửa chữa.

Vì vậy, an toàn phải là giao điểm giữa thiết kế thiết bị, môi trường, quy trình và năng lực người sử dụng.

1. Bắt đầu bằng đánh giá rủi ro của chính quy trình

Không phải tất cả máy xét nghiệm đều tạo ra cùng một loại nguy cơ.

Một máy ly tâm có đặc tính rủi ro khác với tủ an toàn sinh học; hệ thống PCR khác máy sinh hóa tự động; thiết bị xử lý mẫu khác tủ đông hoặc máy ủ.

WHO khuyến nghị lựa chọn biện pháp kiểm soát dựa trên kết quả đánh giá rủi ro của hoạt động cụ thể.

Trước khi đưa một thiết bị vào quy trình, phòng xét nghiệm nên hiểu tối thiểu bốn nhóm vấn đề.

Nhóm cần đánh giá Câu hỏi chính
Nguy cơ từ mẫu Mẫu có thể tạo aerosol, rò rỉ, bắn văng hoặc gây phơi nhiễm theo cách nào?
Nguy cơ từ thiết bị Có bộ phận quay, nhiệt, áp lực, tia, kim, cơ cấu chuyển động hoặc nguồn điện nào cần kiểm soát?
Nguy cơ từ hóa chất Thuốc thử, chất tẩy rửa hoặc dung môi có yêu cầu bảo quản và tương thích riêng không?
Nguy cơ từ quy trình Bước nào yêu cầu mở thiết bị, lấy mẫu, thay vật tư, vệ sinh hoặc can thiệp thủ công?

Điều quan trọng là đánh giá thiết bị trong quy trình thực tế, không chỉ dựa vào thông số trong tài liệu sản phẩm.

Cùng một máy có thể tạo mức rủi ro khác nhau khi dùng với loại mẫu, khối lượng công việc hoặc cách bố trí khác nhau.

2. Kiểm soát điều kiện lắp đặt trước khi vận hành

Nhiều sự cố bị xem là “lỗi máy” thực tế có thể liên quan đến điều kiện sử dụng.

Thiết bị xét nghiệm có thể phụ thuộc vào nguồn điện, tiếp địa, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, chất lượng nước, độ bằng phẳng của mặt bàn, khoảng trống tản nhiệt hoặc khả năng thoát chất thải.

WHO dành riêng một chuyên khảo của LBM4 cho thiết kế và bảo trì phòng xét nghiệm, cho thấy cơ sở vật chất và thiết bị cần được xem xét trong mối quan hệ với hoạt động và rủi ro thực tế của phòng xét nghiệm.

Vì vậy, trước khi vận hành thiết bị cần đối chiếu điều kiện thực tế với yêu cầu của nhà sản xuất, thay vì sử dụng một bộ thông số chung cho mọi máy.

Nguồn điện

Cần làm rõ loại nguồn điện thiết bị yêu cầu, công suất, tiếp địa, khả năng dự phòng và cách xử lý khi điện gián đoạn.

Không nên tùy tiện sử dụng ổ cắm kéo dài, bộ chuyển đổi hoặc nguồn dự phòng chưa được đánh giá cho tải thiết bị.

Đặc biệt với các hệ thống đang chạy mẫu tự động, mất điện giữa chu kỳ có thể không chỉ làm máy dừng mà còn ảnh hưởng đến mẫu, thuốc thử và trạng thái dữ liệu.

Nhiệt độ và độ ẩm

Thiết bị điện tử, cảm biến, thuốc thử và hệ thống quang học có thể nhạy với môi trường.

Điều kiện phòng cần được so với phạm vi vận hành do nhà sản xuất quy định. Không nên mặc định một phòng có điều hòa là đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu.

Thông gió và tản nhiệt

Máy sinh nhiệt cần đủ khoảng trống và luồng khí phù hợp.

Che kín khe thông gió hoặc bố trí nhiều máy sinh nhiệt sát nhau có thể khiến nhiệt độ cục bộ khác đáng kể so với nhiệt độ đo ở khu vực khác trong phòng.

Nước, khí và đường thải

Một số thiết bị cần nguồn nước, nước tinh khiết, khí hoặc đường thoát riêng.

Điểm cần kiểm tra không chỉ là “có kết nối” mà còn là chất lượng nguồn cung, nguy cơ rò rỉ, yêu cầu chống chảy ngược khi áp dụng và cách xử lý chất thải của thiết bị.

3. Kiểm soát an toàn điện trong quá trình sử dụng

Thiết bị xét nghiệm thường kết hợp điện, chất lỏng và thao tác người dùng trong cùng một khu vực.

Do đó, những dấu hiệu bất thường về điện không nên được xử lý như một sự cố nhỏ.

Các tình huống như dây nguồn hư hỏng, ổ cắm nóng bất thường, mùi cháy, tia lửa, thiết bị tự tắt, nguồn điện chập chờn hoặc chất lỏng xâm nhập vào khu vực điện cần được đánh giá trước khi tiếp tục vận hành.

Người vận hành không nên tự mở phần điện, tháo lớp bảo vệ hoặc sửa chữa những thành phần nằm ngoài phạm vi được hướng dẫn.

Một nguyên tắc thực tế là:

Người dùng xử lý những thao tác nhà sản xuất cho phép ở cấp người vận hành; kỹ thuật viên xử lý các hạng mục kỹ thuật phù hợp với năng lực và quyền hạn; nhà cung cấp hoặc đơn vị dịch vụ xử lý những phần chuyên biệt khi cần.

Ranh giới này cần được ghi rõ trong SOP thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm của từng nhân viên.

4. Kiểm soát mẫu bệnh phẩm tại điểm tiếp xúc với thiết bị

Xử lý mẫu bệnh phẩm trong phòng xét nghiệm.

Nhiều nguy cơ không xuất hiện khi thiết bị đang đóng kín và chạy bình thường mà xảy ra tại những thời điểm:

nạp mẫu → mở nắp → lấy mẫu → xử lý lỗi → tháo vật tư → vệ sinh.

Đây là lúc người vận hành có thể tiếp xúc gần nhất với bệnh phẩm.

Các vấn đề cần xem xét gồm khả năng rò rỉ, bắn văng, aerosol, ống bị vỡ, nắp không kín, vật chứa không tương thích hoặc sự cố trong quá trình vận chuyển mẫu vào và ra khỏi máy.

WHO sử dụng máy ly tâm như một ví dụ trong đánh giá rủi ro và đề cập những biện pháp như sealed rotors hoặc safety cups khi phù hợp với nguy cơ aerosol và quy trình thực tế.

Điều này không có nghĩa mọi thao tác với máy ly tâm đều phải áp dụng cùng một cấu hình. Điểm chính là nguy cơ aerosol phải được nhận diện và biện pháp kiểm soát phải tương xứng với hoạt động.

5. Máy ly tâm cần được xem như thiết bị có rủi ro riêng

Máy ly tâm là ví dụ điển hình cho việc một thiết bị quen thuộc vẫn có thể tạo nhiều dạng rủi ro cùng lúc.

Có thể xuất hiện nguy cơ do:

- Mất cân bằng.
- Rotor hoặc phụ kiện hư hỏng.
- Vật chứa vỡ.
- Mẫu rò rỉ.
- Aerosol.

Ở góc độ vận hành, phòng xét nghiệm cần dựa vào hướng dẫn thiết bị để kiểm soát tải, rotor, phụ kiện và trạng thái máy.

Khi xuất hiện rung, tiếng động hoặc hành vi khác thường, người sử dụng không nên tiếp tục chu trình chỉ để “xem máy có chạy hết không”.

Đặc biệt, việc mở thiết bị sau sự cố liên quan đến mẫu cần được xử lý theo quy trình an toàn sinh học của cơ sở chứ không chỉ như một lỗi cơ khí.

6. Tủ an toàn sinh học không chỉ là một “tủ có quạt”

Tủ an toàn sinh học, hay biological safety cabinet (BSC), là thiết bị kiểm soát nguy cơ dựa trên luồng khí và các thành phần ngăn chứa.

Giá trị bảo vệ phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

- Loại tủ.
- Vị trí lắp đặt.
- Trạng thái hệ thống.
- Luồng khí.
- Bộ lọc.
- Cách bố trí vật dụng.
- Thao tác người sử dụng.

WHO có riêng một chuyên khảo về biological safety cabinets and other primary containment devices, cho thấy BSC cần được xem như một hệ thống kỹ thuật chuyên biệt thay vì một bàn thao tác thông thường.

Việc đặt quá nhiều vật dụng trong vùng làm việc, che luồng khí hoặc bố trí tủ ở vị trí có dòng khí gây nhiễu có thể ảnh hưởng đến điều kiện vận hành.

BSC cũng không thay thế các biện pháp kiểm soát khác. Nó phải nằm trong một hệ thống gồm đánh giá rủi ro, thao tác phù hợp, PPE khi cần, khử nhiễm và quản lý chất thải.

Hoạt động của BSC cũng cần được kiểm tra và chứng nhận

Bên cạnh vị trí lắp đặt và thao tác người dùng, chức năng và tính toàn vẹn của BSC cần được kiểm tra theo yêu cầu áp dụng.

Hướng dẫn WHO về sử dụng BSC nêu rằng hoạt động chức năng và tính toàn vẹn của mỗi tủ cần được chứng nhận theo tiêu chuẩn hiệu năng phù hợp:

- Khi lắp đặt.
- Sau khi di chuyển.
- Định kỳ sau đó, ít nhất hằng năm.

Việc này cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có năng lực và theo yêu cầu của nhà sản xuất.

Do đó, một BSC “quạt vẫn chạy” chưa đủ để kết luận rằng khả năng bảo vệ vẫn đáp ứng yêu cầu.

7. Hóa chất, thuốc thử và chất tẩy rửa cũng là một phần của an toàn thiết bị

Thiết bị xét nghiệm không vận hành độc lập với hóa chất.

Trong một máy tự động có thể đồng thời xuất hiện:

thuốc thử + dung dịch rửa + chất hiệu chuẩn + vật liệu kiểm soát + chất thải + mẫu bệnh phẩm.

Một sai sót về hóa chất có thể ảnh hưởng tới cả người sử dụng và thiết bị.

Phòng xét nghiệm cần phân biệt rõ hóa chất nào thuộc quy trình xét nghiệm, hóa chất nào dùng để vệ sinh, chất nào có thể tiếp xúc với từng bề mặt hoặc đường ống.

Không nên tự thay một chất làm sạch bằng sản phẩm khác chỉ vì chúng có cùng công dụng chung.

Chất phù hợp với mặt bàn chưa chắc phù hợp với:

- Plexiglass.
- Gioăng.
- Cảm biến.
- Đầu dò.
- Hệ thống quang học.
- Đường ống.
- Sơn phủ.
- Bề mặt thép hoặc polymer cụ thể.

Nếu nhà sản xuất quy định loại chất, nồng độ hoặc cách sử dụng, đây cần là một trong những cơ sở để xây dựng quy trình nội bộ.

8. Làm sạch và khử nhiễm phải được phân biệt rõ

Làm sạch và khử nhiễm khu vực xét nghiệm.

“Lau sạch” và “khử nhiễm” không phải lúc nào cũng là cùng một công việc.

Làm sạch thường nhằm loại bỏ chất bẩn và cặn.

Khử nhiễm nhằm giảm hoặc loại bỏ nguy cơ sinh học đến mức phù hợp với hoạt động tiếp theo.

WHO có riêng chuyên khảo Decontamination and waste management, trong đó trình bày các phương pháp làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn và quản lý chất thải trong bối cảnh đánh giá rủi ro.

Đối với thiết bị xét nghiệm, quy trình cần trả lời:

- Bề mặt nào người dùng được phép làm sạch?
- Khu vực nào có nguy cơ nhiễm mẫu?
- Chất nào được sử dụng?
- Bộ phận nào không được để chất lỏng xâm nhập?
- Thiết bị phải ở trạng thái nào trước khi vệ sinh?
- Khi nào cần gọi kỹ thuật?

Điều này đặc biệt quan trọng trước khi kỹ thuật viên mở thiết bị để bảo trì.

Một máy có vẻ sạch bên ngoài vẫn có thể còn nguy cơ bên trong những khu vực tiếp xúc với mẫu hoặc chất thải.

9. Không bỏ qua chất thải được tạo ra bên trong thiết bị

Nhiều hệ thống tự động khiến người sử dụng ít nhìn thấy chất thải trong suốt quá trình chạy.

Nhưng chất thải vẫn tồn tại ở:

- Bình chứa.
- Ống dẫn.
- Khay.
- Đầu tip.
- Cartridge.
- Cuvette.
- Container.
- Vật tư đã tiếp xúc với mẫu.

Người vận hành cần biết:

- Loại chất thải nào được tạo ra.
- Chất thải được thu gom ở đâu.
- Khi nào cần xử lý.
- Nguy cơ khi tháo hoặc thay container.
- Cách ứng phó khi có rò rỉ hoặc tràn.

Không nên chỉ đợi máy báo “waste full” mới xem xét quản lý chất thải.

Việc xử lý cuối cùng cần tuân theo quy trình chất thải và yêu cầu đang áp dụng tại cơ sở.

10. Cảnh báo của thiết bị phải dẫn đến một hành động rõ ràng

Một phòng xét nghiệm hiện đại có thể nhận nhiều loại cảnh báo.

Nhóm cảnh báo Ví dụ tình huống Điều cần làm rõ trong SOP
Mẫu Không nhận mẫu, thiếu mẫu, vị trí bất thường Ai kiểm tra và cách xử lý mẫu tiếp theo
Thuốc thử Thiếu, hết hạn hoặc không nhận diện Ai được phép thay và xác nhận
Thiết bị Nhiệt độ, cơ khí, cảm biến, áp lực Khi nào dừng sử dụng và gọi kỹ thuật
Hệ thống Mất kết nối, lỗi phần mềm, bộ nhớ Cách duy trì quy trình và xử lý dữ liệu
Chất thải Container đầy, lỗi đường thải Cách xử lý an toàn trước khi tiếp tục

Người dùng không chỉ cần biết cách xóa cảnh báo, mà phải hiểu cảnh báo có ý nghĩa gì và điều kiện nào cho phép tiếp tục vận hành.

Một lỗi dễ gặp là:

Máy báo lỗi → người dùng reset → máy chạy lại → coi như sự cố đã được giải quyết.

Reset có thể làm mất biểu hiện của lỗi nhưng không nhất thiết xử lý nguyên nhân.

Với lỗi lặp lại, phòng xét nghiệm cần có cơ chế ghi nhận để xác định khi nào sự cố đã vượt quá phạm vi xử lý của người vận hành.

11. Không nên “vượt qua” interlock hoặc cơ chế bảo vệ

Thiết bị có thể được thiết kế với:

- Nắp khóa.
- Cảm biến cửa.
- Cảm biến rotor.
- Kiểm tra nhiệt độ.
- Cảnh báo áp lực.
- Giới hạn chuyển động.
- Interlock phần mềm hoặc phần cứng.

Các cơ chế này tồn tại để ngăn thiết bị hoạt động trong những điều kiện nhất định.

Nếu người sử dụng thường xuyên tìm cách bỏ qua chúng để máy chạy nhanh hơn, đây không còn là vấn đề thao tác đơn lẻ mà là một rủi ro hệ thống.

Nếu interlock thường xuyên kích hoạt không phù hợp, cần đánh giá nguyên nhân kỹ thuật.

Không nên vô hiệu hóa cơ chế bảo vệ chỉ để duy trì công suất vận hành.

12. Thiết bị tự động vẫn cần giám sát của người vận hành

“Tự động” không đồng nghĩa với “không cần kiểm tra”.

Một hệ thống có thể tự thực hiện nhiều bước như hút mẫu, pha trộn, ủ, đo, xử lý tín hiệu và truyền dữ liệu, nhưng vẫn có những điểm phụ thuộc vào người dùng:

- Nạp đúng vật tư.
- Kiểm tra trạng thái thiết bị.
- Phản hồi cảnh báo.
- Quan sát bất thường.
- Xử lý chất thải.
- Làm sạch.
- Theo dõi QC theo quy trình của phòng xét nghiệm.
- Gọi hỗ trợ khi lỗi vượt phạm vi.

Tự động hóa chủ yếu thay đổi loại công việc con người phải thực hiện, chứ không loại bỏ trách nhiệm của người vận hành.

13. Bảo trì là một phần của an toàn sử dụng

Ở góc độ an toàn, bảo trì cần trả lời hai câu hỏi khác nhau:

Thiết bị có đủ an toàn để tiếp tục sử dụng không?

và:

Thiết bị có đủ an toàn để kỹ thuật viên mở ra sửa chữa không?

Câu hỏi thứ hai thường dễ bị bỏ quên.

Trước khi bảo trì thiết bị đã tiếp xúc với bệnh phẩm, phòng xét nghiệm và bộ phận kỹ thuật cần xác định:

- Tình trạng khử nhiễm.
- Khu vực còn nguy cơ.
- Thành phần tiếp xúc với mẫu.
- Biện pháp bảo vệ phù hợp.
- Những khu vực không thể khử nhiễm hoàn toàn nếu có.

Bàn giao chỉ bằng câu “máy đã vệ sinh rồi” có thể chưa đủ trong những trường hợp có nguy cơ sinh học đáng kể.

14. Khi nào nên tạm ngừng sử dụng thiết bị?

Kiểm tra sự cố thiết bị xét nghiệm.

Không nên tiếp tục chạy máy chỉ vì lịch xét nghiệm đang nhiều.

Các dấu hiệu cần được đánh giá có thể gồm:

- Rung hoặc tiếng động bất thường.
- Rò rỉ.
- Mùi cháy.
- Lỗi điện.
- Cảnh báo lặp lại.
- Nhiệt độ ngoài phạm vi.
- Bộ phận bảo vệ không hoạt động.
- Chất lỏng xâm nhập vị trí không phù hợp.
- Sự cố có khả năng ảnh hưởng đến mẫu hoặc người vận hành.

Quyết định đưa thiết bị trở lại sử dụng cần dựa trên nguyên nhân sự cố và mức can thiệp đã thực hiện, không đơn giản dựa vào việc máy bật lại được.

Nếu thiết bị chỉ được reset nhưng nguyên nhân của một lỗi an toàn lặp lại chưa được xác định, tình trạng đó cần tiếp tục được đánh giá.

15. An toàn khi thiết bị kết nối LIS hoặc mạng

Thiết bị xét nghiệm hiện đại có thể trao đổi:

- Chỉ định.
- Mã mẫu.
- Kết quả.
- Trạng thái máy.
- QC.
- Cảnh báo.
- Dữ liệu kỹ thuật.

Vì vậy, an toàn vận hành còn bao gồm việc thiết bị được gắn với đúng mẫu và đúng định danh.

Một kết nối kỹ thuật hoạt động bình thường vẫn có thể tạo rủi ro nếu:

- Mã vạch đọc sai.
- Mã mẫu bị trùng.
- Thứ tự mẫu không khớp.
- Đồng hồ hệ thống lệch.
- Mapping xét nghiệm sai.
- Kết quả được chuyển nhầm đích.

Do đó, khi thay đổi middleware, LIS, firmware hoặc giao diện máy, cần đánh giá ảnh hưởng đến toàn bộ luồng thay vì chỉ kiểm tra thiết bị có đang kết nối hay không.

16. Người vận hành cần được đào tạo theo từng thiết bị

Một nhân viên có kinh nghiệm phòng xét nghiệm chưa tự động có đủ năng lực để vận hành mọi máy.

Đào tạo cần gắn với:

thiết bị + quy trình + loại mẫu + rủi ro + giới hạn công việc của người sử dụng.

WHO nhấn mạnh vai trò của đào tạo ban đầu, đào tạo cập nhật và đào tạo có hướng dẫn trong việc xây dựng văn hóa an toàn phòng xét nghiệm.

Một chương trình đào tạo vận hành nên giúp người dùng hiểu không chỉ “nhấn nút nào”, mà còn:

- Trạng thái nào là bình thường.
- Cảnh báo nào có thể tự xử lý.
- Khi nào phải dừng máy.
- Khi nào cần gọi kỹ thuật.
- Cách xử lý sự cố mẫu.
- Những khu vực nào có nguy cơ nhiễm.
- Những thao tác nào không được phép thực hiện.

Năng lực vận hành nên được đánh giá dựa trên công việc thực tế chứ không chỉ việc đã tham gia một buổi đào tạo.

17. SOP phải phản ánh đúng model và cấu hình đang sử dụng

Một SOP chung tên “Vận hành máy xét nghiệm” rất dễ trở nên quá rộng.

Ngay trong cùng một dòng sản phẩm, các model hoặc phiên bản phần mềm khác nhau có thể có:

- Cơ chế cảnh báo khác.
- Cách mở cửa khác.
- Cách thay vật tư khác.
- Chu trình vệ sinh khác.
- Vị trí chất thải khác.
- Khả năng tự động khác.

Do đó, tài liệu nội bộ cần kiểm soát phiên bản và liên kết với đúng model hoặc nhóm thiết bị.

Khi firmware hoặc phần mềm thay đổi, cần đánh giá xem SOP có phải cập nhật hay không.

18. Không để áp lực công suất làm thay đổi hành vi an toàn

Một trong những thời điểm dễ phát sinh sai lệch nhất là lúc phòng xét nghiệm quá tải.

Khi lượng mẫu tăng nhanh, người sử dụng có thể có xu hướng:

- Bỏ qua bước kiểm tra.
- Nạp mẫu quá nhanh.
- Trì hoãn vệ sinh.
- Reset cảnh báo.
- Tiếp tục dùng máy có dấu hiệu bất thường.
- Trì hoãn bảo trì.
- Đặt vật tư ở vị trí tạm thời.

Đây là lý do an toàn không thể chỉ dựa vào yêu cầu “nhân viên phải cẩn thận”.

Cơ sở cần xem xét đồng thời:

công suất thiết bị + nhân lực + số lượng mẫu + thời gian nghỉ máy + thiết bị dự phòng.

Nếu thiết kế quy trình khiến người vận hành thường xuyên phải lựa chọn giữa “đúng quy trình” và “kịp trả mẫu”, bản thân hệ thống vận hành cần được xem xét lại.

Khung kiểm soát an toàn theo từng thời điểm sử dụng

Thời điểm Nội dung cần kiểm soát
Trước vận hành Điều kiện môi trường, nguồn điện, trạng thái máy, vật tư, chất thải, cảnh báo tồn tại
Khi nạp mẫu Nhận diện mẫu, vật chứa, rò rỉ, nguy cơ aerosol, thao tác phù hợp
Trong khi chạy Trạng thái máy, tiếng/rung bất thường, cảnh báo, nhiệt độ, kết nối
Khi lấy mẫu/kết quả Nguy cơ tiếp xúc, chất thải, vật tư đã sử dụng, định danh
Sau vận hành Làm sạch, khử nhiễm khi cần, xử lý chất thải, ghi nhận bất thường
Khi có lỗi Dừng/không dừng theo quy trình, cô lập nguy cơ, ghi nhận, gọi hỗ trợ
Trước bảo trì Tình trạng khử nhiễm, nguồn điện, khu vực nguy cơ, bàn giao cho kỹ thuật
Sau bảo trì Kiểm tra chức năng cần thiết trước khi đưa thiết bị trở lại sử dụng

 

Những sai lầm thường gặp trong an toàn thiết bị xét nghiệm

Thao tác an toàn với máy xét nghiệm.

Cho rằng máy tự động thì rủi ro thấp

Tự động hóa có thể giảm một số thao tác thủ công nhưng đồng thời tạo ra những vị trí nguy cơ mới như khoang mẫu, đầu hút, hệ thống chất thải và các bước xử lý lỗi.

Chỉ vệ sinh khi nhìn thấy bẩn

Nhiễm bẩn không phải lúc nào cũng nhìn thấy.

Quy trình làm sạch và khử nhiễm cần dựa vào hoạt động và nguy cơ, không chỉ quan sát bằng mắt.

Dùng một chất khử khuẩn cho mọi máy

Điều này có thể làm hư bề mặt hoặc linh kiện.

Khả năng tương thích với thiết bị cần được kiểm tra.

Reset cảnh báo nhiều lần

Cảnh báo lặp lại là dữ liệu quan trọng về trạng thái thiết bị.

Xóa cảnh báo không phải là sửa lỗi.

Để kỹ thuật viên mở máy mà chưa đánh giá nguy cơ sinh học

Đây là điểm giao giữa biosafety và dịch vụ kỹ thuật thường dễ bị bỏ sót.

Chỉ đào tạo lúc lắp máy

Năng lực có thể cần được cập nhật khi thay người, thay cấu hình, thay phần mềm hoặc thay quy trình.

Tự ý thay đổi phụ kiện

Rotor, rack, đầu hút, dây, container hoặc phụ kiện không tương thích có thể ảnh hưởng đến cả chức năng và an toàn của thiết bị.

Cách xây dựng checklist an toàn cho từng thiết bị

Thay vì dùng một checklist dài áp dụng cho toàn bộ phòng xét nghiệm, cơ sở có thể xây dựng một trang kiểm soát ngắn cho từng nhóm máy, trong đó làm rõ:

- Điều kiện phải kiểm tra trước khi vận hành.
- Rủi ro chính của thiết bị.
- PPE hoặc thiết bị ngăn chứa cần thiết theo đánh giá rủi ro.
- Các cảnh báo người dùng được phép xử lý.
- Những lỗi phải dừng máy.
- Chất làm sạch hoặc khử nhiễm được phép sử dụng.
- Quy trình khi mẫu bị đổ, vỡ hoặc rò rỉ.
- Trạng thái cần đạt trước khi bàn giao cho kỹ thuật.
- Người hoặc bộ phận cần liên hệ khi lỗi vượt phạm vi.
- Điều kiện đưa thiết bị trở lại sử dụng.

Checklist không thay thế SOP. Mục đích của nó là giúp người vận hành rà soát nhanh những điểm an toàn quan trọng ở đúng thời điểm.

Câu hỏi thường gặp về an toàn trong sử dụng trang thiết bị xét nghiệm

FAQ về an toàn thiết bị xét nghiệm.

An toàn thiết bị xét nghiệm chỉ là an toàn điện?

Không. An toàn điện chỉ là một thành phần. Rủi ro còn có thể đến từ bệnh phẩm, aerosol, cơ cấu chuyển động, hóa chất, nhiệt, chất thải, vệ sinh, môi trường và thao tác người dùng.

Máy xét nghiệm tự động có cần khử nhiễm không?

Tùy thiết kế thiết bị, loại mẫu và nguy cơ. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình khử nhiễm của cơ sở thay vì áp dụng một cách làm giống nhau cho mọi máy.

Có nên tự xử lý tất cả cảnh báo để giảm thời gian dừng máy?

Không. Cơ sở cần xác định cảnh báo nào thuộc phạm vi người vận hành và cảnh báo nào phải chuyển cho kỹ thuật hoặc nhà cung cấp.

Có thể sử dụng một loại chất tẩy rửa cho tất cả thiết bị không?

Không nên mặc định như vậy. Vật liệu và cấu tạo của thiết bị khác nhau; chất làm sạch cần tương thích với yêu cầu của từng hệ thống.

Vì sao máy ly tâm cần kiểm soát riêng?

Ngoài rủi ro cơ học do các bộ phận quay, một số tình huống còn có thể tạo aerosol từ mẫu. WHO sử dụng máy ly tâm như một ví dụ trong đánh giá rủi ro và đề cập sealed rotor hoặc safety cup như những biện pháp có thể cần xem xét tùy trường hợp.

Tủ an toàn sinh học có cần kiểm tra định kỳ không?

Có. Hướng dẫn WHO về BSC nêu rằng chức năng và tính toàn vẹn của tủ cần được chứng nhận khi lắp đặt, sau khi di chuyển và định kỳ sau đó, ít nhất hằng năm, bởi kỹ thuật viên đủ năng lực theo tiêu chuẩn và yêu cầu của nhà sản xuất.

Người vận hành có được tự mở thiết bị để sửa không?

Chỉ nên thực hiện những thao tác nằm trong phạm vi được nhà sản xuất và quy trình nội bộ cho phép. Các hạng mục sửa chữa kỹ thuật cần được thực hiện bởi nhân sự có năng lực và thẩm quyền phù hợp.

Thiết bị đã được bảo trì định kỳ có đồng nghĩa luôn an toàn không?

Không. An toàn còn phụ thuộc vào tình trạng thực tế, cách sử dụng, môi trường, phụ kiện và các sự cố xuất hiện giữa hai kỳ bảo trì.

Khi nào nên ngừng sử dụng máy?

Khi xuất hiện tình trạng có thể ảnh hưởng đến an toàn hoặc độ tin cậy mà người vận hành chưa xác định được nguyên nhân hoặc chưa được phép xử lý, thiết bị cần được đánh giá trước khi tiếp tục sử dụng.

Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo về vận hành và an toàn thiết bị xét nghiệm. Quy trình cụ thể cần dựa trên đánh giá rủi ro của cơ sở, hướng dẫn của nhà sản xuất, loại thiết bị, loại mẫu và các yêu cầu đang áp dụng. Bài viết không hướng dẫn thực hiện hoặc diễn giải một xét nghiệm chẩn đoán cụ thể.

Từ thông số kỹ thuật đến vận hành an toàn: Khảo sát thiết bị xét nghiệm tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026

Khi lựa chọn thiết bị xét nghiệm, câu hỏi không nên dừng ở công suất bao nhiêu mẫu mỗi giờ hay hệ thống tự động đến mức nào. Điều kiện lắp đặt, cơ chế cảnh báo, cách xử lý chất thải, yêu cầu làm sạch, khả năng bảo trì và phạm vi hỗ trợ kỹ thuật đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách thiết bị được vận hành sau khi đưa vào phòng xét nghiệm.

Tại PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026, Khu vực Trưng bày sản phẩm có các nhóm thiết bị – vật tư y tế, công nghệ thiết bị chẩn đoán và thí nghiệm. Theo nội dung chính thức của Ban Tổ chức, đây là một trong những khu vực để khách chuyên ngành cập nhật giải pháp, so sánh công nghệ và tìm kiếm lựa chọn phù hợp với kế hoạch đầu tư hoặc nâng cấp của đơn vị.

Với phòng xét nghiệm, bệnh viện hoặc đơn vị đang đánh giá thiết bị mới, việc khảo sát trực tiếp tại PHARMEDI VIETNAM 2026 có thể được tận dụng để đi sâu hơn vào những vấn đề mà tài liệu sản phẩm thường khó thể hiện đầy đủ:

- Điều kiện điện và môi trường thực tế của thiết bị.
- Cách hệ thống kiểm soát mẫu và chất thải.
- Những nhóm cảnh báo quan trọng.
- Phạm vi thao tác người sử dụng được phép thực hiện.
- Chất làm sạch hoặc khử nhiễm tương thích.
- Yêu cầu trước khi thiết bị được bàn giao cho kỹ thuật bảo trì.
- Phụ kiện và vật tư cần thay định kỳ.
- Cách nhà cung cấp tổ chức đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật sau lắp đặt.

Những câu hỏi này giúp chuyển tiêu chí lựa chọn từ:

“Máy có những tính năng gì?”

sang:

“Những tính năng đó sẽ được vận hành an toàn và duy trì như thế nào trong điều kiện của phòng xét nghiệm?”

Từ quyết định mua sắm đến khả năng vận hành lâu dài

Góc nhìn này còn có thể được mở rộng qua Chuỗi Hội thảo Quốc tế về Đầu tư và Đổi mới trong ngành Chăm sóc Sức khỏe, diễn ra trong hai ngày 22–23/09/2026.

Trong Ngày 1 – 22/09, chương trình đề cập đến tăng trưởng ngành, xu hướng đầu tư và đặc biệt có nội dung về quyết định mua sắm vật tư & đầu tư cho bệnh viện. Với thiết bị xét nghiệm, đây là góc nhìn phù hợp để cân nhắc không chỉ giá mua và công suất, mà cả điều kiện triển khai, vật tư, bảo trì và năng lực hỗ trợ sau đầu tư.

Sang Ngày 2 – 23/09, trọng tâm chuyển sang Quản lý & Vận hành Bệnh viện, bao gồm mô hình bệnh viện tương lai, vận hành, chất lượng và đổi mới. Với phòng xét nghiệm, những nội dung này gợi mở thêm câu hỏi về cách thiết bị được đưa vào một hệ thống vận hành có kiểm soát, từ hạ tầng và nhân lực đến quy trình an toàn và khả năng duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố.

Trao đổi sâu hơn với nhà cung cấp qua B2B Matchmaking

Nếu cơ sở đã xác định rõ nhóm thiết bị cần khảo sát, B2B Matchmaking tại PHARMEDI tạo thêm cơ hội kết nối 1-1 với doanh nghiệp dựa trên nhu cầu và mức độ phù hợp.

Thay vì chỉ trao đổi về cấu hình máy, bệnh viện hoặc phòng xét nghiệm có thể tập trung vào những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành như yêu cầu lắp đặt, vật tư tương thích, quy trình làm sạch và khử nhiễm, phạm vi đào tạo, thời gian hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng, thiết bị thay thế và trách nhiệm của nhà cung cấp khi phát sinh sự cố.

Đó cũng là điểm nối giữa an toàn vận hành và quyết định đầu tư: một thiết bị phù hợp không chỉ cần thực hiện được chức năng xét nghiệm, mà còn phải phù hợp với không gian, hạ tầng, nhân lực, quy trình an toàn và khả năng hỗ trợ kỹ thuật của cơ sở.

Thời gian: 22–24/09/2026

Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh

Đăng ký gian hàng:https://pharmed.vn/exhibitor/application-form

Đăng ký tham quan:https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB

Liên hệ:

Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)

Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)

Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)



Tin liên quan

  • Việt Nam và Đan Mạch khởi động giai đoạn 3 Chương trình hợp tác y tế
  • Robot siêu nhỏ bơi trong máu để phá cục máu đông, ngăn ngừa đột quỵ
  • MỜI THAM GIA GIAO THƯƠNG TRỰC TUYẾN B2B SẢN PHẨM, VẬT TƯ, THIẾT BỊ PHÒNG DỊCH COVID-19
  • Why Investors Should be Optimistic About Vietnam’s Healthcare Industry
  • Vietnam Airlines mở lại nhiều chặng bay quốc tế hai chiều bắt đầu từ 1-7
Đăng ký gian hàng Đăng ký tham quan Đăng ký giao thương Đăng ký hội thảo

Tin Tức Mới Nhất

Robot phục hồi chức năng: Ứng dụng, giới hạn và tiêu chí lựa chọn cho cơ sở y tế

Robot phục hồi chức năng: Ứng dụng, giới hạn và tiêu chí lựa chọn cho cơ sở y tế

Các dòng thiết bị phân tích xét nghiệm: Từ huyết học, sinh hóa đến miễn dịch tự động

Các dòng thiết bị phân tích xét nghiệm: Từ huyết học, sinh hóa đến miễn dịch tự động

Thiết bị chẩn đoán phân tử gồm những gì? Ứng dụng và yêu cầu khi triển khai tại phòng xét nghiệm

Thiết bị chẩn đoán phân tử gồm những gì? Ứng dụng và yêu cầu khi triển khai tại phòng xét nghiệm

Quảng cáo

Sponsor
Thông tin triển lãm Đăng ký tham dự Đăng ký tham quan triển lãm Tin tức ngành Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỂN LÃM VÀ HỘI NGHỊ TOÀN CẦU (GLOEX)
Tòa nhà Hà Phan, Số 17-17A-19, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel : +84 28 3622 2588

Văn Phòng Hà Nội: Phòng 310, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tel: +84 24 3516 2063 * Fax: +84 24 3516 2065

Email: [email protected]

Privacy Policy | Visitor T&Cs
© 2026 GLOEX rights reserved Back to top