Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện là quá trình kiểm soát thiết bị trong toàn bộ vòng đời, từ xác định nhu cầu, mua sắm, tiếp nhận và đưa vào sử dụng đến bảo trì, sửa chữa, kiểm định, hiệu chuẩn, điều chuyển và thanh lý. Mục tiêu không chỉ là nắm được bệnh viện đang có bao nhiêu thiết bị, mà còn phải xác định thiết bị đang ở đâu, tình trạng kỹ thuật ra sao, ai chịu trách nhiệm vận hành và khi nào cần thực hiện các công việc bảo dưỡng tiếp theo.
Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp bệnh viện duy trì khả năng sẵn sàng của thiết bị, hạn chế gián đoạn hoạt động chuyên môn, kiểm soát chi phí vòng đời và truy xuất hồ sơ khi phát sinh sự cố. Để đạt được điều đó, cơ sở y tế cần chuẩn hóa danh mục thiết bị, phân công rõ trách nhiệm, xây dựng quy trình quản lý thống nhất và cập nhật dữ liệu thường xuyên.
Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện là tập hợp các hoạt động nhằm bảo đảm thiết bị được lựa chọn phù hợp, tiếp nhận đúng yêu cầu, sử dụng đúng mục đích, duy trì trong tình trạng kỹ thuật an toàn và được xử lý đúng quy trình khi hết vòng đời.
Phạm vi quản lý có thể bao gồm:
Trong thực tế, quản lý trang thiết bị y tế không nên được hiểu đơn thuần là lập danh sách tài sản. Một danh mục thiết bị chỉ phản ánh bệnh viện đang sở hữu những gì, trong khi hệ thống quản lý đầy đủ cần trả lời được nhiều câu hỏi quan trọng hơn:
Khả năng trả lời các câu hỏi trên cho thấy mức độ trưởng thành của hệ thống quản lý thiết bị tại bệnh viện.

Một thiết bị y tế có thể được sử dụng trong nhiều năm, trải qua nhiều khoa phòng, nhiều nhân sự vận hành và nhiều lần sửa chữa hoặc nâng cấp phần mềm. Nếu mỗi giai đoạn được quản lý riêng lẻ, dữ liệu dễ bị phân tán, hồ sơ thiếu liên tục và trách nhiệm khó xác định khi xảy ra sự cố.
Quản lý theo vòng đời giúp bệnh viện kiểm soát đồng thời nhiều mục tiêu quan trọng.
Thiết bị cần được vận hành theo công năng, cấu hình và hướng dẫn kỹ thuật đã xác định. Việc sử dụng sai môi trường, sai phụ kiện hoặc ngoài phạm vi thiết kế có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng và ảnh hưởng đến hoạt động chuyên môn.
Bệnh viện cần xác định rõ:
Thiết bị không hoạt động đúng thời điểm có thể làm gián đoạn lịch khám, xét nghiệm, phẫu thuật hoặc theo dõi người bệnh. Quản lý lịch bảo trì và lịch sử lỗi giúp cơ sở y tế chủ động hơn, thay vì chỉ sửa chữa sau khi thiết bị đã dừng hoạt động.
Đối với các thiết bị có vai trò quan trọng trong cấp cứu, hồi sức, phẫu thuật hoặc chẩn đoán, bệnh viện cần có phương án dự phòng phù hợp với mức độ rủi ro và nhu cầu thực tế.
Giá mua ban đầu chỉ là một phần trong tổng chi phí của thiết bị. Trong quá trình sử dụng, bệnh viện còn có thể phát sinh:
Theo dõi đầy đủ các khoản này giúp bệnh viện đánh giá hiệu quả đầu tư và lập kế hoạch thay thế thiết bị có căn cứ hơn.
Khi phát sinh lỗi, cảnh báo an toàn hoặc yêu cầu kiểm tra, bệnh viện cần xác định nhanh:
Khả năng truy xuất phụ thuộc vào chất lượng và tính liên tục của hồ sơ, không chỉ phụ thuộc vào số lượng biểu mẫu được lưu.
Dữ liệu vòng đời giúp bệnh viện xác định:
Đây là cơ sở để xây dựng kế hoạch mua sắm, điều chuyển hoặc thay thế phù hợp với nhu cầu thực tế.
Quản lý thiết bị y tế không phải là nhiệm vụ riêng của phòng vật tư hoặc bộ phận kỹ thuật. Hiệu quả quản lý phụ thuộc vào sự phối hợp giữa nhiều đơn vị trong bệnh viện.
Ban lãnh đạo bệnh viện
Phê duyệt chính sách, kế hoạch đầu tư, ngân sách và cơ chế phân công trách nhiệm
Phòng vật tư – thiết bị y tế
Quản lý danh mục, hồ sơ kỹ thuật, bảo trì, sửa chữa, kiểm định và hiệu chuẩn
Khoa, phòng sử dụng
Vận hành đúng hướng dẫn, kiểm tra trước khi sử dụng, bảo quản và báo lỗi
Bộ phận mua sắm, đấu thầu
Xây dựng yêu cầu kỹ thuật và điều khoản dịch vụ sau bán hàng
Phòng tài chính – kế toán
Theo dõi tài sản, chi phí vận hành, sửa chữa và kế hoạch ngân sách
Bộ phận công nghệ thông tin
Quản lý kết nối mạng, phân quyền, tích hợp dữ liệu và bảo mật hệ thống
Bộ phận quản lý chất lượng
Theo dõi sự cố, tuân thủ, hành động khắc phục và cải tiến
Nhà cung cấp hoặc đơn vị bảo hành
Cung cấp tài liệu, đào tạo, bảo hành, bảo trì, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật
Bệnh viện nên xác định rõ:
Một công việc có nhiều đơn vị tham gia nhưng không có đầu mối chịu trách nhiệm cuối cùng thường dễ phát sinh khoảng trống trong quản lý.

Tùy theo quy mô, chuyên khoa và mô hình tổ chức, mỗi bệnh viện có thể xây dựng quy trình riêng. Tuy nhiên, một quy trình quản lý tương đối đầy đủ thường bao gồm các giai đoạn sau.
Trước khi mua thiết bị, bệnh viện cần xác định rõ vấn đề chuyên môn cần giải quyết thay vì bắt đầu từ một sản phẩm hoặc model cụ thể.
Các nội dung cần đánh giá gồm:
Đối với thiết bị kết nối dữ liệu, bệnh viện cần đánh giá từ đầu khả năng tích hợp với các hệ thống như HIS, LIS, RIS, PACS hoặc hồ sơ bệnh án điện tử.
Việc đánh giá sớm giúp hạn chế tình trạng thiết bị đã mua nhưng không thể lắp đặt, thiếu nhân sự vận hành hoặc không tương thích với hạ tầng hiện có.
Hồ sơ mua sắm không nên chỉ mô tả cấu hình thiết bị. Các điều khoản về lắp đặt, đào tạo, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành lâu dài.
Bệnh viện nên xem xét:
Các yêu cầu này nên được thống nhất trước khi ký hợp đồng. Nếu chỉ trao đổi sau khi thiết bị đã bàn giao, bệnh viện có thể gặp khó khăn trong việc yêu cầu nhà cung cấp bổ sung.
Khi tiếp nhận, bệnh viện cần kiểm tra đồng thời thiết bị thực tế, hồ sơ đi kèm và điều kiện vận hành.
Nội dung kiểm tra có thể gồm:
Việc thiết bị có thể khởi động chưa đủ để kết luận rằng thiết bị đã đáp ứng toàn bộ yêu cầu. Nghiệm thu cần bám theo các tiêu chí đã được thống nhất trong hồ sơ mua sắm và hợp đồng.
Với những thiết bị có nhiều chế độ hoạt động hoặc tích hợp dữ liệu, bệnh viện cần kiểm tra các chức năng chính trong điều kiện sử dụng thực tế.
Sau khi nghiệm thu, mỗi thiết bị nên được cấp một mã nhận diện duy nhất. Mã có thể được thể hiện qua tem tài sản, mã vạch hoặc QR code.
Thông tin trong danh mục thiết bị có thể gồm:
Quy tắc đặt tên và mã hóa cần được thống nhất giữa phòng thiết bị, khoa sử dụng, kế toán và bộ phận công nghệ thông tin. Một thiết bị không nên tồn tại dưới nhiều tên gọi hoặc nhiều mã khác nhau trong các hệ thống nội bộ.
Trước khi vận hành chính thức, bệnh viện cần xác định:
Đào tạo không nên chỉ diễn ra một lần tại thời điểm bàn giao. Bệnh viện cần tổ chức đào tạo lại khi:
Hồ sơ đào tạo cần ghi nhận rõ nội dung, thời gian, người đào tạo và danh sách người tham gia.
Sau khi đưa vào sử dụng, bệnh viện cần theo dõi cả tình trạng kỹ thuật và mức độ khai thác thiết bị.
Dữ liệu vận hành có thể bao gồm:
Những dữ liệu này giúp bệnh viện nhận biết thiết bị đang được khai thác hiệu quả hay đang bị sử dụng dưới công suất.
Thiết bị có tần suất sử dụng thấp chưa chắc là thiết bị không cần thiết. Một số thiết bị chỉ được sử dụng trong tình huống đặc biệt nhưng có vai trò quan trọng. Vì vậy, việc đánh giá cần xem xét đồng thời tần suất, mức độ rủi ro và vai trò chuyên môn.
Bảo trì phòng ngừa giúp phát hiện sớm dấu hiệu xuống cấp và giảm nguy cơ thiết bị dừng hoạt động đột ngột.
Kế hoạch bảo trì cần căn cứ vào:
Không nên áp dụng một tần suất bảo trì giống nhau cho tất cả thiết bị.
Hồ sơ bảo trì nên ghi rõ:
Đối với thiết bị quan trọng, bệnh viện nên xây dựng cảnh báo trước ngày đến hạn để chủ động bố trí lịch và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động của khoa.
Bảo trì, kiểm định và hiệu chuẩn là những hoạt động khác nhau.
Một thiết bị có thể cần một hoặc nhiều hoạt động trên tùy theo chức năng, yêu cầu kỹ thuật và quy định liên quan.
Bệnh viện cần lập danh sách rõ:
Các nội dung liên quan đến kiểm định và hiệu chuẩn cần được đối chiếu với quy định hiện hành và hướng dẫn của cơ quan quản lý tại thời điểm triển khai.
Khi thiết bị có dấu hiệu bất thường, khoa sử dụng cần có cơ chế ngừng sử dụng hoặc cách ly thiết bị khi cần thiết, sau đó thông báo cho đầu mối kỹ thuật.
Phiếu báo lỗi nên ghi nhận:
Bộ phận kỹ thuật cần phân biệt giữa:
Sau khi sửa chữa, thiết bị chỉ nên được đưa trở lại sử dụng khi đã hoàn thành các bước kiểm tra cần thiết và có xác nhận phù hợp.
Hồ sơ sửa chữa không nên chỉ ghi “đã xử lý”. Biên bản cần thể hiện rõ nguyên nhân, công việc đã thực hiện, linh kiện được thay thế, kết quả kiểm tra và tình trạng thiết bị sau sửa chữa.
Bệnh viện cần kiểm kê định kỳ để đối chiếu giữa dữ liệu quản lý và thiết bị thực tế.
Kiểm kê không chỉ xác nhận thiết bị còn tồn tại mà còn cần cập nhật:
Thiết bị có thể được xem xét điều chuyển khi một khoa ít sử dụng nhưng khoa khác có nhu cầu. Trước khi điều chuyển, bệnh viện cần đánh giá:
Thiết bị có thể được xem xét thay thế hoặc thanh lý khi:
Việc thanh lý cần tuân thủ quy trình quản lý tài sản và quy định áp dụng đối với từng cơ sở y tế.

Hồ sơ nên được tổ chức theo từng thiết bị để có thể truy xuất nhanh khi cần.
Hồ sơ nhận diện
Tên thiết bị, model, số sê-ri, hãng sản xuất, mã tài sản, khoa sử dụng
Hồ sơ mua sắm
Đề xuất nhu cầu, yêu cầu kỹ thuật, hợp đồng, chứng từ và hồ sơ lựa chọn nhà cung cấp
Hồ sơ sản phẩm
Nhãn, hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật và thông tin liên quan
Hồ sơ lắp đặt
Biên bản giao nhận, lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu và bàn giao
Hồ sơ đào tạo
Nội dung đào tạo, thời gian, người đào tạo và danh sách nhân sự
Hồ sơ vận hành
Nhật ký sử dụng, thời gian hoạt động và công suất khai thác
Hồ sơ bảo trì
Kế hoạch, biên bản bảo trì, phụ tùng thay thế và khuyến nghị
Hồ sơ sửa chữa
Phiếu báo lỗi, nguyên nhân, biện pháp xử lý, chi phí và kết quả kiểm tra
Hồ sơ kiểm định
Chứng nhận, kết quả, thời hạn và đơn vị thực hiện
Hồ sơ hiệu chuẩn
Kết quả hiệu chuẩn, thời hạn và thông tin chuẩn đo lường
Hồ sơ phần mềm
Phiên bản, lịch sử cập nhật, cấu hình kết nối và phân quyền
Hồ sơ sự cố
Báo cáo sự cố, cảnh báo an toàn, thu hồi và hành động khắc phục
Hồ sơ điều chuyển
Biên bản điều chuyển, tình trạng thiết bị và đơn vị tiếp nhận
Hồ sơ thanh lý
Đánh giá tình trạng, quyết định phê duyệt và hồ sơ xử lý tài sản
Danh sách trên là khung quản trị tham khảo. Cơ sở y tế cần điều chỉnh theo loại thiết bị, quy trình nội bộ, hướng dẫn nhà sản xuất và quy định hiện hành.
Dữ liệu thiết bị cần được chuẩn hóa và cập nhật thống nhất giữa các phòng ban.
Bệnh viện nên thống nhất:
Nếu dữ liệu không thống nhất, báo cáo sẽ không phản ánh đúng tình trạng thực tế.
Có thể sử dụng các trạng thái quản lý như:
Mỗi trạng thái cần đi kèm người chịu trách nhiệm và bước xử lý tiếp theo.
Thiết bị có thể hoạt động không ổn định nếu điều kiện thực tế không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Các yếu tố thường cần kiểm tra gồm:
Bệnh viện cần xác định rõ thiết bị nào yêu cầu đào tạo chuyên biệt, ai được phép vận hành và khi nào phải đào tạo lại.
Một thiết bị hiện đại vẫn có thể bị khai thác kém hiệu quả nếu người sử dụng:
Bệnh viện cần đánh giá:
Đối với thiết bị quan trọng, việc phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp có thể tạo ra rủi ro vận hành nếu phụ tùng hoặc dịch vụ không được cung cấp kịp thời.
Thiết bị kết nối mạng cần được quản lý như một thành phần của hệ thống công nghệ thông tin y tế.
Các vấn đề cần kiểm soát gồm:
Không nên tự ý cập nhật phần mềm hoặc thay đổi cấu hình của thiết bị nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến tính năng, dữ liệu và khả năng tương thích.

Khi số lượng thiết bị tăng, việc quản lý bằng nhiều bảng tính riêng lẻ có thể gây trùng dữ liệu, thiếu lịch sử và khó theo dõi thời hạn.
Một phần mềm quản lý trang thiết bị y tế có thể hỗ trợ:
Khi lựa chọn phần mềm, bệnh viện nên đánh giá:
Phần mềm chỉ phát huy giá trị khi dữ liệu đầu vào chính xác, quy trình rõ ràng và người sử dụng cập nhật thường xuyên.
Bệnh viện có thể xây dựng bộ chỉ số phù hợp với mục tiêu và quy mô vận hành.
Một số chỉ số tham khảo gồm:
Không nên đặt cùng một ngưỡng cho tất cả thiết bị. Thiết bị hỗ trợ sự sống, thiết bị chẩn đoán quan trọng và thiết bị ít ảnh hưởng đến hoạt động chuyên môn cần có mức ưu tiên khác nhau.

Sổ tài sản thường không phản ánh đầy đủ tình trạng kỹ thuật, lịch bảo trì, lỗi và lịch sử phụ tùng. Bệnh viện cần kết nối dữ liệu tài sản với dữ liệu kỹ thuật và vận hành.
Khi thiết bị được chuyển giữa các khoa nhưng dữ liệu không được cập nhật, bệnh viện có thể bỏ sót bảo trì hoặc không xác định được đơn vị chịu trách nhiệm.
Tần suất bảo trì cần dựa trên hướng dẫn nhà sản xuất, mức độ rủi ro, cường độ sử dụng và lịch sử thiết bị.
Hợp đồng không quy định rõ thời gian phản hồi, phụ tùng, đào tạo và tài liệu kỹ thuật có thể làm tăng rủi ro sau khi hết bảo hành.
Biên bản chỉ ghi “đã xử lý” không đủ để đánh giá nguyên nhân và nguy cơ lỗi lặp lại. Hồ sơ cần ghi rõ công việc thực hiện, phụ tùng thay thế và kết quả kiểm tra.
Phần mềm không thể tự khắc phục tình trạng tên thiết bị không thống nhất, mã trùng hoặc thông tin thiếu. Bệnh viện cần làm sạch dữ liệu trước khi số hóa.

Mỗi thiết bị nên có hồ sơ riêng hoặc dữ liệu điện tử có thể truy xuất theo mã thiết bị. Cấu trúc hồ sơ cần phù hợp với loại thiết bị, hướng dẫn nhà sản xuất, quy trình nội bộ và quy định áp dụng.
Không. Bảo trì nhằm duy trì tình trạng hoạt động; kiểm định đánh giá sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật hoặc an toàn trong phạm vi áp dụng; hiệu chuẩn liên quan đến độ chính xác của phép đo.
Không có một tần suất chung cho tất cả thiết bị. Bệnh viện cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất, mức độ rủi ro, tần suất sử dụng, điều kiện môi trường và lịch sử hư hỏng.
Có thể áp dụng với cơ sở có quy mô nhỏ và số lượng thiết bị chưa lớn. Khi danh mục thiết bị, khoa sử dụng và lịch bảo trì tăng, phần mềm chuyên dụng thường hỗ trợ cảnh báo và truy xuất lịch sử hiệu quả hơn.
Trách nhiệm phụ thuộc vào nguyên nhân và quy trình nội bộ. Khoa sử dụng cần vận hành đúng hướng dẫn và báo lỗi; bộ phận kỹ thuật kiểm tra và điều phối xử lý; nhà cung cấp thực hiện trách nhiệm theo hợp đồng và phạm vi dịch vụ.
Hết bảo hành không đồng nghĩa với việc phải ngừng sử dụng. Bệnh viện cần đánh giá tình trạng kỹ thuật, khả năng bảo trì, yêu cầu kiểm định, hiệu chuẩn, mức độ an toàn và khả năng cung cấp phụ tùng trước khi tiếp tục khai thác.
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin tham khảo. Bệnh viện, cơ sở y tế và doanh nghiệp cần đối chiếu quy định hiện hành, hướng dẫn của nhà sản xuất và ý kiến của cơ quan hoặc chuyên gia có thẩm quyền tại thời điểm triển khai.
Trong bối cảnh bệnh viện và cơ sở y tế ngày càng sử dụng nhiều hệ thống chẩn đoán hiện đại, thiết bị kết nối và nền tảng quản lý số, yêu cầu kiểm soát vòng đời thiết bị cũng trở nên phức tạp hơn. Bên cạnh cấu hình và giá mua, đơn vị đầu tư cần quan tâm đến khả năng tích hợp, bảo trì, hiệu chuẩn, đào tạo, cung cấp phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật lâu dài.
PHARMEDI & HEALTHCARE VIETNAM 2026 sẽ quy tụ hơn 600 doanh nghiệp, thương hiệu và chuyên gia đến từ Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Không chỉ là nơi giới thiệu các công nghệ và giải pháp mới, triển lãm còn là không gian kết nối giữa bệnh viện, phòng khám, doanh nghiệp phân phối, đơn vị quản lý thiết bị và các nhà cung cấp trong ngành y tế.
Đối với các đơn vị đang xây dựng hoặc hoàn thiện hệ thống quản lý trang thiết bị y tế, triển lãm là dịp để tìm hiểu trực tiếp về thiết bị, giải pháp phần mềm, công nghệ bệnh viện thông minh, dịch vụ bảo trì, kiểm định, đào tạo và các mô hình quản lý vận hành phù hợp với từng cơ sở.
Đây cũng là cơ hội để bệnh viện và doanh nghiệp trao đổi với nhà cung cấp về yêu cầu kỹ thuật, khả năng tích hợp dữ liệu, chính sách dịch vụ sau bán hàng, nguồn cung phụ tùng và những yếu tố cần cân nhắc trong toàn bộ vòng đời thiết bị.
Thời gian: 22–24/09/2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh
Đăng ký gian hàng: https://pharmed.vn/exhibitor/application-form
Đăng ký tham quan: https://ers-vn.informa-info.com/pha2026?cid=FB
Liên hệ
Đặt gian hàng: [email protected] (Thanh Thuý)
Hỗ trợ truyền thông: [email protected] (Anita Pham)
Hỗ trợ tham quan: [email protected] (Ciel Le)